Groningen vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-1 Emmen tại Eredivisie, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 5, hòa 5, Emmen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadium, Groningen
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WLLDD Groningen
- WWLWL Emmen
- 7' Sergio Padt
- 28' ▲ W. Dammers ▼ R. Lundqvist
- 33' Sergio Peña
- 38' 0-1 G. Bijl
- HT0-1
- 60' A. da Cruz · T. Suslov 1-1
- 66' ▲ P. Abraham ▼ P. Joosten
- 73' ▲ P. Gladon ▼ L. Adžić
- 77' ▲ S. Schreck ▼ T. Suslov
- 81' ▲ N. Laursen ▼ S. Peña
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Padt 6.7
- 3B. van Hintum 6.7
- 2D. Dankerlui 7.0
- 5K. Itakura 7.2
- 7R. Lundqvist ▼ 28' 6.2
- 18A. El Messaoudi 7.0
- 26D. van Kaam 6.9
- 21A. da Cruz ⚽ 7.5
- 14P. Joosten ▼ 66' 6.9
- 11M. El Hankouri 6.9
- 31T. Suslov ⇢ ▼ 77' 7.5
Dự bị 8
- 4W. Dammers ▲ 28' 6.3
- 19P. Abraham ▲ 66' 6.7
- 8S. Schreck ▲ 77' 6.3
- 25J. de Boer
- 23P. Bråtveit
- 33J. van Kaam
- 17Migue Leal
- 34K. Slor
- 28M. Verrips 6.6
- 5M. Araujo 7.3
- 4N. Bakker 6.3
- 3K. Veendorp 6.5
- 23G. Bijl ⚽ 7.9
- 31K. Frei 5.9
- 10S. Peña ▼ 81' 6.6
- 77L. Adžić ▼ 73' 6.7
- 24L. Bernadou 7.2
- 20J. Vlak 6.2
- 8M. de Leeuw 6.9
Dự bị 11
- 17P. Gladon ▲ 73' 6.5
- 11N. Laursen ▲ 81' 6.7
- 32R. de Vos
- 15D. La Torre
- 35J. Rhyner
- 34R. van Rhijn
- 93S. van der Lei
- 7S. Tibbling
- 14F. Görgülü
- 9M. Kolar
- 26D. Telgenkamp
Thống kê
01⚑3
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
409Chuyền bóng455
311Chuyền chính xác336
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu45
53Ghi được51
50Thủng lưới86
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai30