Groningen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Groningen vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Groningen 0-0 Emmen tại Eerste Divisie, 23 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 5, hòa 5, Emmen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
Euroborg, Groningen
Phong độ
WLLDD Groningen
WWLWL Emmen
  1. HT0-0
  2. 59' Jeff Hardeveld
  3. 65' Radinio Balker
  4. 73' T. van Bergen K. Lien
  5. 73' P. Parzyszek Rui Mendes
  6. 73' P. Brouwer D. Ubbink
  7. 73' M. te Wierik R. Schouten
  8. 79' L. van Gelderen M. Rente
  9. 83' N. Emeran W. Prins
  10. 83' K. van Veen R. Postema
  11. FT0-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 21H. Jurjus 7.0
  2. 5M. Rente ▼ 79' 7.2
  3. 12R. Balker 7.2
  4. 43M. Peersman 7.5
  5. 50W. Prins ▼ 83' 7.3
  6. 7J. Hove 7.2
  7. 4J. Pelupessy 6.9
  8. 29R. Postema ▼ 83' 6.9
  9. 8L. Bacuna 7.2
  10. 18I. Määttä 6.9
  11. 17K. Lien ▼ 73' 7.3

Dự bị 12

  1. 25T. van Bergen ▲ 73' 6.3
  2. 19L. van Gelderen ▲ 79' 7.2
  3. 22N. Emeran ▲ 83' 6.5
  4. 9K. van Veen ▲ 83' 6.3
  5. 24N. Musampa
  6. 6Laros Duarte
  7. 44J. Meijster
  8. 40L. Valente
  9. 11P. Abraham
  10. 47T. de Jonge
  11. 1M. Verrips
  12. 14J. Schreuders
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 7.2
  2. 2R. Schouten ▼ 73' 6.6
  3. 13M. Heylen 8.0
  4. 24J. Dirksen 7.2
  5. 3J. Hardeveld 7.2
  6. 20J. Vlak 6.9
  7. 8L. Bernadou 7.0
  8. 7Rui Mendes ▼ 73' 6.3
  9. 23A. El Messaoudi 7.3
  10. 10D. Ubbink ▼ 73' 6.9
  11. 29J. Konings 6.9

Dự bị 12

  1. 9P. Parzyszek ▲ 73' 6.6
  2. 21P. Brouwer ▲ 73' 6.6
  3. 4M. te Wierik ▲ 73' 6.9
  4. 18L. Burnet
  5. 25J. Smeets
  6. 14D. Vos
  7. 27G. Younan
  8. 17J. Huijzer
  9. 19B. Scholte
  10. 16K. van Dorp
  11. 1E. Oelschlägel
  12. 6M. Kieftenbeld

Thống kê

016
410
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
1Trúng đích1
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
6Phạt góc4
5Việt vị4
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
401Chuyền bóng392
298Chuyền chính xác252
74%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu51
87Ghi được71
39Thủng lưới86
1.78Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu