Groningen vs Heracles
Tỷ số chung cuộc: Groningen 0-1 Heracles tại Eredivisie, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 4, hòa 1, Heracles thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- WWWWW Heracles
- 22' 0-1 N. Laursen · L. Schoofs
- 45' ▲ M. Šverko ▼ M. te Wierik
- HT0-1
- 46' ▲ P. Abraham ▼ M. El Hankouri
- 46' ▲ D. van Kaam ▼ M. Bogarde
- 71' ▲ S. Sonnenberg ▼ M. Knoester
- 74' ▲ R. Postema ▼ M. de Leeuw
- 74' ▲ C. Ngonge ▼ B. van Hintum
- 78' Noah Fadiga
- 88' ▲ E. Hansson ▼ A. Ouahim
- 90'+1 ▲ S. Armenteros ▼ S. Bakış
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Leeuwenburgh 6.9
- 3B. van Hintum ▼ 74' 6.3
- 5M. te Wierik ▼ 45' 6.7
- 2D. Dankerlui 6.6
- 40B. Meijer 6.9
- 6L. Duarte 7.3
- 11M. El Hankouri ▼ 46' 6.2
- 10D. Irandust 6.7
- 18M. Bogarde ▼ 46' 6.6
- 8M. de Leeuw ▼ 74' 6.5
- 9J. Strand Larsen 6.7
Dự bị 9
- 20M. Šverko ▲ 45' 6.3
- 19P. Abraham ▲ 46' 6.6
- 26D. van Kaam ▲ 46' 6.7
- 29R. Postema ▲ 74' 6.5
- 27C. Ngonge ▲ 74' 6.3
- 38D. Baron
- 25J. de Boer
- 14E. Matuta 6.3
- 15Y. Kalley
- 26K. Bucker 7.3
- 13M. Knoester ▼ 71' 6.9
- 21J. Hoogma 7.2
- 5M. Rente 7.3
- 23N. Fadiga 6.3
- 12R. Roosken 7.3
- 15L. Schoofs ⇢ 7.5
- 30A. Ouahim ▼ 88' 6.5
- 14L. de la Torre 6.9
- 9S. Bakış ▼ 90' 6.9
- 11N. Laursen ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 4S. Sonnenberg ▲ 71' 6.3
- 29E. Hansson ▲ 88' 6.3
- 33S. Armenteros ▲ 90'
- 28R. Jalving
- 25R. Polley
- 19N. Bakboord
- 36T. Jansink
- 8E. Sierra
- 7B. Başacıkoğlu
- 22M. Leš
- 17A. Szőke
- 27M. İbrahimoğlu
Thống kê
00⚑1
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
1Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
523Chuyền bóng291
425Chuyền chính xác203
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu50
67Ghi được62
71Thủng lưới78
1.43Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai21