Heracles
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Groningen

Heracles vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Heracles 4-2 Groningen tại Eredivisie, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heracles thắng 5, hòa 1, Groningen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Erve Asito, Almelo
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
WWWWW Heracles
WWLLD Groningen
  1. 9' 0-1 J. Larsen · T. Suslov
  2. 31' B. Başacıkoğlu · G. Quagliata 1-1
  3. 34' N. Laursen · K. Sierhuis 2-1
  4. 44' Marco Rente
  5. HT2-1
  6. 46' D. Dankerlui W. Dammers
  7. 46' D. van Kaam M. Šverko
  8. 73' P. Joosten B. van Hintum
  9. 73' P. Abraham T. Suslov
  10. 73' R. Postema C. Ngonge
  11. 77' Noah Fadiga
  12. 78' 2-2 R. Postema · L. Duarte
  13. 85' Mike te Wierik
  14. 87' O. Kiomourtzoglou · B. Başacıkoğlu 3-2
  15. 88' S. Bakış K. Sierhuis
  16. 88' A. Szőke B. Başacıkoğlu
  17. 88' E. Sierra N. Laursen
  18. 89' N. Kasanwirjophản lưới 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Heracles Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Wormuth
  1. 1J. Blaswich 6.0
  2. 13M. Knoester 7.3
  3. 5M. Rente 6.3
  4. 23N. Fadiga 6.3
  5. 3G. Quagliata 7.2
  6. 15L. Schoofs 6.9
  7. 6O. Kiomourtzoglou 7.6
  8. 14L. de la Torre 6.7
  9. 7B. Başacıkoğlu ▼ 88' 7.9
  10. 11N. Laursen ▼ 88' 8.3
  11. 16K. Sierhuis ▼ 88' 7.0

Dự bị 12

  1. 9S. Bakış ▲ 88'
  2. 17A. Szőke ▲ 88'
  3. 8E. Sierra ▲ 88'
  4. 12R. Roosken
  5. 22M. Leš
  6. 26K. Bucker
  7. 30M. Amissi
  8. 4S. Sonnenberg
  9. 34A. Damen
  10. 31R. Ağca
  11. 19N. Bakboord
  12. 25R. Polley
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1P. Leeuwenburgh 7.3
  2. 3B. van Hintum ▼ 73' 6.3
  3. 5M. te Wierik 6.3
  4. 4W. Dammers ▼ 46' 6.5
  5. 20M. Šverko ▼ 46' 6.3
  6. 21N. Kasanwirjo 6.2
  7. 6L. Duarte 7.0
  8. 7T. Suslov ▼ 73' 6.2
  9. 8M. de Leeuw 6.5
  10. 27C. Ngonge ▼ 73' 6.0
  11. 9J. Larsen 7.3

Dự bị 8

  1. 2D. Dankerlui ▲ 46' 6.2
  2. 26D. van Kaam ▲ 46' 6.3
  3. 14P. Joosten ▲ 73' 6.5
  4. 19P. Abraham ▲ 73' 6.7
  5. 29R. Postema ▲ 73' 7.2
  6. 40B. Meijer
  7. 25J. de Boer
  8. 16J. Hoekstra

Thống kê

029
010
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm5
10Trúng đích3
2Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
9Phạt góc0
2Việt vị0
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua7
499Chuyền bóng426
416Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

50Trận đấu47
62Ghi được67
78Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu