Heracles vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Heracles 1-0 Groningen tại Eredivisie, 30 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heracles thắng 5, hòa 1, Groningen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Erve Asito, Almelo
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- WWWWW Heracles
- WWLLD Groningen
- 24' D. Burgzorg · R. Pröpper 1-0
- HT1-0
- 46' Alessio Da Cruz
- 46' ▲ M. El Hankouri ▼ Migue Leal
- 61' ▲ K. Slor ▼ D. van Kaam
- 71' ▲ T. Dallinga ▼ T. Suslov
- 76' ▲ O. Kiomourtzoglou ▼ S. van der Water
- 80' ▲ N. Fadiga ▼ T. Breukers
- 81' ▲ M. Knoester ▼ D. Burgzorg
- 83' ▲ D. Dankerlui ▼ A. da Cruz
- 83' ▲ W. Dammers ▼ G. Gudmundsson
- 86' ▲ A. Kutucu ▼ I. Azzaoui
- 86' ▲ A. Szőke ▼ R. Vloet
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Blaswich 7.7
- 2T. Breukers ▼ 80' 6.9
- 4R. Pröpper ⇢ 7.6
- 5M. Rente 7.6
- 3G. Quagliata 7.2
- 10R. Vloet ▼ 86' 7.0
- 15L. Schoofs 7.0
- 14L. de la Torre 6.2
- 18I. Azzaoui ▼ 86' 6.3
- 11S. van der Water ▼ 76' 7.3
- 37D. Burgzorg ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 10
- 6O. Kiomourtzoglou ▲ 76' 6.7
- 23N. Fadiga ▲ 80' 6.2
- 13M. Knoester ▲ 81' 6.3
- 25A. Kutucu ▲ 86' 6.5
- 17A. Szőke ▲ 86' 6.3
- 8T. Bijleveld
- 26K. Bucker
- 34J. Hardeveld
- 9S. Bakış
- 16M. Brouwer
- 1S. Padt 6.9
- 3B. van Hintum 7.3
- 32M. te Wierik 7.2
- 5K. Itakura 7.3
- 17Migue Leal ▼ 46' 6.7
- 7R. Lundqvist 7.3
- 26D. van Kaam ▼ 61' 6.7
- 21A. da Cruz ▼ 83' 6.5
- 15G. Gudmundsson ▼ 83' 7.2
- 9J. Larsen 6.3
- 31T. Suslov ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 11M. El Hankouri ▲ 46' 6.9
- 34K. Slor ▲ 61' 6.7
- 37T. Dallinga ▲ 71' 6.9
- 2D. Dankerlui ▲ 83' 6.9
- 4W. Dammers ▲ 83' 6.9
- 25J. de Boer
- 8S. Schreck
- 23P. Bråtveit
- 33J. van Kaam
Thống kê
00⚑5
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
5Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
354Chuyền bóng476
242Chuyền chính xác380
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu43
60Ghi được53
62Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai27