Groningen vs Heracles
Tỷ số chung cuộc: Groningen 0-1 Heracles tại Eredivisie, 23 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 4, hòa 1, Heracles thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadium, Groningen
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- WWWWW Heracles
- HT0-0
- 52' Wessel Dammers
- 56' ▲ S. Schreck ▼ R. Lundqvist
- 74' ▲ I. Azzaoui ▼ S. van der Water
- 74' ▲ A. Szőke ▼ S. Bakış
- 75' ▲ K. Jakobsen ▼ D. Burgzorg
- 78' ▲ T. Suslov ▼ G. Gudmundsson
- 78' ▲ K. Slor ▼ M. El Hankouri
- 78' ▲ R. Balk ▼ J. Larsen
- 78' 0-1 A. Szőke · I. Azzaoui
- 83' ▲ T. Dallinga ▼ W. Dammers
- 87' ▲ L. de la Torre ▼ R. Vloet
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Padt 6.3
- 3B. van Hintum 7.7
- 2D. Dankerlui 6.3
- 4W. Dammers ▼ 83' 6.2
- 5K. Itakura 7.2
- 7R. Lundqvist ▼ 56' 6.9
- 18A. El Messaoudi 6.6
- 26D. van Kaam 6.6
- 15G. Gudmundsson ▼ 78' 6.6
- 11M. El Hankouri ▼ 78' 6.7
- 9J. Larsen ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 8S. Schreck ▲ 56' 6.9
- 31T. Suslov ▲ 78' 6.9
- 34K. Slor ▲ 78' 6.3
- 35R. Balk ▲ 78' 6.5
- 37T. Dallinga ▲ 83' 6.6
- 32T. Poll
- 14P. Joosten
- 48L. Miguel
- 25J. de Boer
- 17Migue Leal
- 33J. van Kaam
- 24N. Bertrams
- 1J. Blaswich 7.9
- 2T. Breukers 7.2
- 4R. Pröpper 7.2
- 5M. Rente 7.5
- 3G. Quagliata 7.2
- 10R. Vloet ▼ 87' 6.5
- 15L. Schoofs 6.3
- 6O. Kiomourtzoglou 6.9
- 9S. Bakış ▼ 74' 6.6
- 11S. van der Water ▼ 74' 7.2
- 37D. Burgzorg ▼ 75' 6.9
Dự bị 10
- 18I. Azzaoui ▲ 74' 7.6
- 17A. Szőke ⚽ ▲ 74' 7.2
- 20K. Jakobsen ▲ 75' 6.0
- 14L. de la Torre ▲ 87' 6.3
- 34J. Hardeveld
- 24E. Oubella
- 26K. Bucker
- 22M. Leš
- 8T. Bijleveld
- 16M. Brouwer
Thống kê
01⚑5
⚑100
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
483Chuyền bóng365
381Chuyền chính xác244
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu45
53Ghi được60
50Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai31