Groningen
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Heracles

Groningen vs Heracles

Tỷ số chung cuộc: Groningen 4-0 Heracles tại Eredivisie, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 4, hòa 1, Heracles thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
Phong độ
WWWLL Groningen
WWWWW Heracles
  1. 9' B. Willumsson · M. Rente 1-0
  2. 30' Y. Taha · M. Rente 2-0
  3. 38' Dies Janse
  4. 40' B. Willumsson · Y. Taha 3-0
  5. HT3-0
  6. 59' Djevencio van der Kust
  7. 65' Jorg Schreuders
  8. 65' T. Bruns A. Hrustic
  9. 65' Y. Borges Sanches B. Limbombe
  10. 66' D. van der Werff J. Schreuders
  11. 74' T. Land Y. Taha
  12. 74' O. Zawada T. de Jonge
  13. 82' M. Seuntjens T. van Bergen
  14. 82' M. Hoekstra B. Willumsson
  15. 90' D. van der Werff 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen
  2. 5M. Rente
  3. 3T. Blokzijl
  4. 4D. Janse
  5. 43M. Peersman
  6. 8T. de Jonge▼ 74'
  7. 6S. Resink
  8. 26T. van Bergen▼ 82'
  9. 10Y. Taha▼ 74'
  10. 14J. Schreuders▼ 66'
  11. 9B. Willumsson▼ 82'

Dự bị 12

  1. 13L. Stubljar
  2. 21H. Jurjus
  3. 2W. Prins
  4. 16T. Mercera
  5. 17D. van der Werff▲ 66'
  6. 18T. Land▲ 74'
  7. 19O. Zawada▲ 74'
  8. 20M. Seuntjens▲ 82'
  9. 22S. Bouland
  10. 27R. Mendes
  11. 55Y. Holder
  12. 69M. Hoekstra▲ 82'
Heracles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernest Faber
  1. 1F. de Keijzer
  2. 2M. Benita
  3. 4D. Mirani
  4. 24I. Mesik
  5. 5D. van der Kust
  6. 32S. Scheperman
  7. 13J. Zamburek
  8. 7B. Limbombe▼ 65'
  9. 70A. Hrustic▼ 65'
  10. 17T. van Gilst
  11. 19L. Kulenovic

Dự bị 11

  1. 16T. Jansink
  2. 30R. Mantel
  3. 3J. Wieckhoff
  4. 10T. Bruns▲ 65'
  5. 20D. van Oorschot
  6. 21Y. Borges Sanches▲ 65'
  7. 22L. Milani
  8. 23M. te Wierik
  9. 26D. van Kaam
  10. 27J. Tijink
  11. 31A. Satriano

Thống kê

026
310
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm8
5Trúng đích0
4Chệch đích7
8Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
354Chuyền bóng352
78%Chính xác chuyền72%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu45
58Ghi được58
58Thủng lưới99
1.41Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu