Twente vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Twente 1-0 PEC Zwolle tại Eredivisie, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 5, hòa 3, PEC Zwolle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- WLWWD Twente
- LLWLD PEC Zwolle
- 19' D. Rots · M. Vlap 1-0
- 44' ▲ G. Kastaneer ▼ M. Saymak
- HT1-0
- 46' Thomas Van den Belt
- 53' Kenneth Paal
- 58' ▲ S. Tedić ▼ M. van der Werff
- 59' ▲ L. Adžić ▼ P. Clement
- 59' ▲ M. de Waal ▼ T. van den Belt
- 72' ▲ V. Černý ▼ V. Misidjan
- 72' ▲ D. Limnios ▼ D. Rots
- 83' ▲ K. Pierie ▼ M. Vlap
- 89' ▲ E. Reijnders ▼ S. van Wermeskerken
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 8.0
- 3R. Pröpper 8.0
- 20J. Brenet 7.3
- 4Julio Pleguezuelo 7.5
- 5G. Smal 7.3
- 14M. Vlap ⇢ ▼ 83' 7.0
- 32J. Bosch 6.6
- 19R. Zerrouki 8.0
- 13R. van Wolfswinkel 6.9
- 10V. Misidjan ▼ 72' 6.7
- 39D. Rots ⚽ ▼ 72' 8.2
Dự bị 9
- 7V. Černý ▲ 72' 6.7
- 18D. Limnios ▲ 72' 6.9
- 15K. Pierie ▲ 83' 6.7
- 38M. Bruns
- 22J. de Lange
- 40C. Staring
- 36L. Everink
- 2G. Troupée
- 27M. Ugalde
- 1K. Lamprou 7.7
- 2B. van Polen 7.2
- 30M. van der Werff ▼ 58' 6.9
- 21D. Anderson 6.9
- 5K. Paal 7.2
- 31S. van Wermeskerken ▼ 89' 6.9
- 34M. de Wit 6.9
- 6M. Saymak ▼ 44' 6.5
- 10P. Clement ▼ 59' 6.7
- 20T. van den Belt ▼ 59' 6.3
- 19D. Redan 6.3
Dự bị 11
- 7G. Kastaneer ▲ 44' 6.9
- 9S. Tedić ▲ 58' 7.3
- 11L. Adžić ▲ 59' 6.3
- 22M. de Waal ▲ 59' 6.7
- 23E. Reijnders ▲ 89'
- 33R. van den Berg
- 16J. Schendelaar
- 37R. Koolwijk
- 13R. Strieder
- 40M. Hauptmeijer
- 3S. Voet
Thống kê
00⚑4
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm9
7Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc5
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
432Chuyền bóng434
306Chuyền chính xác294
71%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu44
73Ghi được44
46Thủng lưới66
1.7Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai20