PEC Zwolle
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Twente

PEC Zwolle vs Twente

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-0 Twente tại Eredivisie, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 2, hòa 3, Twente thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 29
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
WLWWD Twente
  1. 35' V. Misidjan 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' P. Clement B. van Polen
  4. 65' L. Ilić J. Bosch
  5. 65' L. Narsingh T. van Leeuwen
  6. 71' E. Reijnders J. Drost
  7. 72' M. van Duinen V. Misidjan
  8. 79' T. van den Belt D. Huiberts
  9. 87' J. Oosterwolde G. Roemeratoe
  10. 87' D. Rots D. Dumić
  11. FT1-0

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Konterman
  1. 1X. Mous 7.7
  2. 2B. van Polen ▼ 55' 6.9
  3. 3T. Lam 7.3
  4. 5K. Paal 7.3
  5. 4Y. Nakayama 6.9
  6. 15S. Kersten 7.0
  7. 11J. Drost ▼ 71' 6.5
  8. 25I. Pherai 7.3
  9. 30D. Huiberts ▼ 79' 6.9
  10. 7V. Misidjan ▼ 72' 6.9
  11. 27S. Tedić 6.9

Dự bị 12

  1. 22P. Clement ▲ 55' 6.7
  2. 23E. Reijnders ▲ 71' 6.3
  3. 9M. van Duinen ▲ 72' 6.3
  4. 20T. van den Belt ▲ 79' 6.2
  5. 40M. Hauptmeijer
  6. 17D. Bajselmani
  7. 29T. Buitink
  8. 8R. Ghoochannejhad
  9. 33R. van den Berg
  10. 16N. Bertrams
  11. 14B. Manuel
  12. 6M. Saymak
Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Jans
  1. 16J. Drommel 6.9
  2. 43D. Dumić ▼ 87' 6.6
  3. 23T. Ebuehi 7.0
  4. 15K. Pierie 7.5
  5. 5G. Smal 7.6
  6. 20G. Roemeratoe ▼ 87' 6.9
  7. 32J. Bosch ▼ 65' 6.3
  8. 19R. Zerrouki 7.2
  9. 37T. van Leeuwen ▼ 65' 6.9
  10. 11Q. Menig 7.2
  11. 9Danilo 6.9

Dự bị 10

  1. 8L. Ilić ▲ 65' 6.9
  2. 25L. Narsingh ▲ 65' 6.9
  3. 17J. Oosterwolde ▲ 87' 6.3
  4. 39D. Rots ▲ 87' 6.6
  5. 10I. Abass
  6. 24N. Markelo
  7. 40C. Staring
  8. 38M. Bruns
  9. 22J. de Lange
  10. 30E. van der Gouw

Thống kê

002
1000
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm19
5Trúng đích4
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
2Phạt góc10
2Việt vị4
10Phạm lỗi9
4Cứu thua4
324Chuyền bóng606
218Chuyền chính xác491
67%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu40
48Ghi được57
59Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu