PEC Zwolle
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Twente

PEC Zwolle vs Twente

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-3 Twente tại Eredivisie, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 2, hòa 3, Twente thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
WLWWD Twente
  1. 15' 0-1 D. Limnios
  2. 39' 0-2 M. Ugalde · M. Sadílek
  3. HT0-2
  4. 52' 0-3 V. Misidjan
  5. 56' M. Saymak B. van Polen
  6. 60' J. Bosch M. Vlap
  7. 60' V. Černý V. Misidjan
  8. 65' R. Koolwijk R. Strieder
  9. 65' S. Lagsir L. Adžić
  10. 77' R. van Wolfswinkel R. Zerrouki
  11. 78' D. Cleonise M. Ugalde
  12. 81' G. Kastaneer S. Tedić
  13. 81' G. Caschili T. van den Belt
  14. 87' D. Rots D. Limnios
  15. 89' S. Lagsir · E. Reijnders 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Schreuder
  1. 1K. Lamprou 6.0
  2. 2B. van Polen ▼ 56' 6.7
  3. 4Y. Nakayama 6.2
  4. 34M. De Wit 7.0
  5. 3S. Voet 6.9
  6. 33R. van den Berg 6.5
  7. 13R. Strieder ▼ 65' 6.6
  8. 20T. van den Belt ▼ 81' 6.9
  9. 11L. Adžić ▼ 65' 6.9
  10. 9S. Tedić ▼ 81' 6.9
  11. 23E. Reijnders 7.2

Dự bị 10

  1. 6M. Saymak ▲ 56' 7.0
  2. 37R. Koolwijk ▲ 65' 6.5
  3. 21S. Lagsir ▲ 65' 7.3
  4. 7G. Kastaneer ▲ 81' 6.6
  5. 18G. Caschili ▲ 81' 6.7
  6. 32E. Mbinga
  7. 45C. Landu
  8. 14L. Fernandes
  9. 40M. Hauptmeijer
  10. 16J. Schendelaar
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1L. Unnerstall 6.3
  2. 3R. Pröpper 6.6
  3. 4Julio Pleguezuelo 7.2
  4. 2G. Troupée 6.6
  5. 5G. Smal 6.3
  6. 23M. Sadílek 7.3
  7. 18D. Limnios ▼ 87' 7.0
  8. 14M. Vlap ▼ 60' 6.6
  9. 19R. Zerrouki ▼ 77' 6.9
  10. 10V. Misidjan ▼ 60' 6.3
  11. 27M. Ugalde ▼ 78' 7.3

Dự bị 12

  1. 32J. Bosch ▲ 60' 6.2
  2. 7V. Černý ▲ 60' 6.3
  3. 13R. van Wolfswinkel ▲ 77' 6.7
  4. 26D. Cleonise ▲ 78' 6.5
  5. 39D. Rots ▲ 87'
  6. 43D. Đumić
  7. 35M. Hilgers
  8. 36L. Everink
  9. 40C. Staring
  10. 17J. Oosterwolde
  11. 22J. de Lange
  12. 30E. van der Gouw

Thống kê

008
300
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm7
2Trúng đích4
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
1Cứu thua1
491Chuyền bóng380
390Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền68%

So sánh

44Trận đấu43
44Ghi được73
66Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu