Twente vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Twente 1-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Twente thắng 3, hòa 3, PEC Zwolle thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- LLWLD PEC Zwolle
- 8' 0-1 D. Vente · S. Floranus
- HT0-1
- 61' ▲ M. Vlap ▼ M. Bruns
- 61' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ S. Lammers
- 63' S. Steijn 1-1
- 67' ▲ N. Fichtinger ▼ Jamiro Monteiro
- 67' ▲ T. Lutonda ▼ D. van der Haar
- 70' ▲ S. Ltaief ▼ D. Rots
- 75' ▲ D. Mbayo ▼ O. Velanas
- 75' ▲ Y. Namli ▼ D. Vente
- 79' ▲ Y. Taha ▼ M. van Bergen
- 87' ▲ E. Reijnders ▼ F. Krastev
- 90'+6 Sem Steijn
- 90'+6 Anouar El Azzouzi
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Unnerstall
- 28B. van Rooij
- 2M. Hilgers
- 38M. Bruns▼ 61'
- 34A. Salah-Eddine
- 6C. Eiting
- 8Y. Regeer
- 11D. Rots▼ 70'
- 14S. Steijn
- 7M. van Bergen▼ 79'
- 10S. Lammers▼ 61'
Dự bị 12
- 18M. Vlap▲ 61'
- 9R. van Wolfswinkel▲ 61'
- 30S. Ltaief▲ 70'
- 19Y. Taha▲ 79'
- 4M. Kjølø
- 3G. Lagerbielke
- 5B. Kuipers
- 21S. Karssies
- 41G. Besselink
- 16I. El Maach
- 17A. Van Hoorenbeeck
- 39M. Rots
- 1J. Schendelaar
- 2S. Floranus
- 28S. Graves
- 4A. MacNulty
- 33D. van der Haar▼ 67'
- 6A. El Azzouzi
- 10D. van den Berg
- 18O. Velanas▼ 75'
- 35Jamiro Monteiro▼ 67'
- 50F. Krastev▼ 87'
- 9D. Vente▼ 75'
Dự bị 12
- 34N. Fichtinger▲ 67'
- 5T. Lutonda▲ 67'
- 11D. Mbayo▲ 75'
- 7Y. Namli▲ 75'
- 23E. Reijnders▲ 87'
- 22K. de Rooij
- 37M. Oukhattou
- 30R. Thomas
- 25K. Vermeer
- 38T. Gijselhart
- 29T. Buitink
- 40M. Hauptmeijer
Thống kê
01⚑8
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm5
12Trúng đích2
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua11
3.12Bàn thắng ngăn chặn3.12
583Chuyền bóng369
484Chuyền chính xác276
83%Chính xác chuyền75%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
56Trận đấu42
98Ghi được58
87Thủng lưới71
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai30