Excelsior
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
De Graafschap

Excelsior vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 2-0 De Graafschap tại Eredivisie, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 3, hòa 3, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Trọng tài
Jeroen Manschot, Netherlands
Phong độ
WLWWD Excelsior
DLLLL De Graafschap
  1. 44' Delano Burgzorg
  2. HT0-0
  3. 58' C. Benschop D. Burgzorg
  4. 71' Azor Matusiwa
  5. 74' Jeffrey Fortes
  6. 76' L. Bruins · M. El Hamdaoui 1-0
  7. 81' D. van Mieghem F. Narsingh
  8. 83' M. Anderson M. Edwards
  9. 85' D. Haspolat R. Koolwijk
  10. 88' J. Thomassen A. Matusiwa
  11. 90'+1 R. van der Meer A. Messaoud
  12. 90'+1 M. El Hamdaoui · R. van der Meer 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1A. Damen 7.5
  2. 28L. Burnet 6.8
  3. 15J. Mattheij 7.4
  4. 4T. Oude Kotte 6.7
  5. 10L. Bruins 7.3
  6. 8R. Koolwijk ▼ 85' 7.0
  7. 22Jeffry Fortes 7.4
  8. 14A. Messaoud ▼ 90' 6.0
  9. 18M. Edwards ▼ 83' 7.1
  10. 6J. Schouten 7.2
  11. 34M. El Hamdaoui 7.8

Dự bị 9

  1. 19M. Anderson ▲ 83' 6.2
  2. 21D. Haspolat ▲ 85' 6.5
  3. 5R. van der Meer ▲ 90'
  4. 2S. Horemans
  5. 7A. Hadouir
  6. 9E. Ómarsson
  7. 20S. Stevens
  8. 23M. de Fockert
  9. 24D. Mahmudov
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1H. Jurjus 5.9
  2. 3T. van de Pavert 6.7
  3. 5J. Tutuarima 7.6
  4. 44L. Owusu 6.6
  5. 2B. Straalman 6.7
  6. 8J. Vet 6.1
  7. 20Y. El Jebli 7.2
  8. 21A. Matusiwa ▼ 88' 6.5
  9. 7F. Narsingh ▼ 81' 7.0
  10. 22F. Serrarens 6.9
  11. 25D. Burgzorg ▼ 58' 6.5

Dự bị 10

  1. 35C. Benschop ▲ 58' 6.8
  2. 11D. van Mieghem ▲ 81' 6.6
  3. 19J. Thomassen ▲ 88'
  4. 4L. Nieuwpoort
  5. 6R. Klaasen
  6. 13J. Rondeel
  7. 17N. van den Dam
  8. 18E. Bakker
  9. 36K. Huntelaar
  10. 47M. Hamdaoui

Thống kê

010
1020
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
0Phạt góc10
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
376Chuyền bóng463
269Chuyền chính xác354
72%Chính xác chuyền76%

So sánh

37Trận đấu36
50Ghi được45
87Thủng lưới85
1.35Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu