De Graafschap
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Excelsior

De Graafschap vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 4-1 Excelsior tại Eredivisie, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 3, Excelsior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Trọng tài
Joey Kooij, Netherlands
Phong độ
DLLLL De Graafschap
WWLWW Excelsior
  1. 25' D. van Mieghem · F. Olijve 1-0
  2. 38' 1-1 E. Ómarsson
  3. 40' Ryan Koolwijk
  4. 42' Jurgen Matheij
  5. 45' Frank Olijve
  6. HT1-1
  7. 46' E. Bakker M. Abena
  8. 46' F. Narsingh F. Olijve
  9. 50' F. Narsingh · Y. El Jebli 2-1
  10. 55' Y. El Jebli · F. Narsingh 3-1
  11. 60' M. El Hamdaoui A. Messaoud
  12. 66' Jurgen Matheij
  13. 66' Jurgen Matheij
  14. 70' F. Serrarens 4-1
  15. 79' L. Nieuwpoort S. Nieuwpoort
  16. 82' T. Oude Kotte R. Koolwijk
  17. 82' A. Hadouir E. Ómarsson
  18. FT4-1

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. de Jong
  1. 17H. Jurjus 6.6
  2. 23S. Nieuwpoort ▼ 79' 6.6
  3. 5J. Tutuarima 6.7
  4. 44L. Owusu 7.3
  5. 12M. Abena ▼ 46' 6.6
  6. 2B. Straalman 7.7
  7. 28F. Olijve ▼ 46' 7.2
  8. 6R. Klaasen 6.6
  9. 20Y. El Jebli 8.1
  10. 11D. van Mieghem 8.1
  11. 22F. Serrarens 7.0

Dự bị 11

  1. 18E. Bakker ▲ 46' 6.9
  2. 7F. Narsingh ▲ 46' 8.1
  3. 4L. Nieuwpoort ▲ 79' 6.6
  4. 13J. Rondeel
  5. 8J. Vet
  6. 19J. Thomassen
  7. 10S. Nijland
  8. 1A. Etemadi
  9. 25D. Burgzorg
  10. 47M. Hamdaoui ▲ 60'
  11. 36K. Huntelaar
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1A. Damen 6.1
  2. 28L. Burnet 7.0
  3. 15J. Mattheij 5.5
  4. 3H. Matthys 6.5
  5. 10L. Bruins 7.4
  6. 8R. Koolwijk ▼ 82' 6.6
  7. 22Jeffry Fortes 6.1
  8. 14A. Messaoud ▼ 60' 6.4
  9. 18M. Edwards 7.4
  10. 6J. Schouten 6.9
  11. 9E. Ómarsson ▼ 82' 7.1

Dự bị 9

  1. 34M. El Hamdaoui ▲ 60' 6.6
  2. 4T. Oude Kotte ▲ 82' 6.6
  3. 7A. Hadouir ▲ 82' 6.3
  4. 5R. van der Meer
  5. 2S. Horemans
  6. 24D. Mahmudov
  7. 21D. Haspolat
  8. 23M. de Fockert
  9. 36N. Konings

Thống kê

013
331
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm17
8Trúng đích5
5Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị3
20Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
359Chuyền bóng421
274Chuyền chính xác340
76%Chính xác chuyền81%

So sánh

36Trận đấu37
45Ghi được50
85Thủng lưới87
1.25Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu