Excelsior
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
De Graafschap

Excelsior vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 3-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 3, hòa 3, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Van Donge & De Roo Stadion, Rotterdam
Phong độ
WWLWW Excelsior
DLLLL De Graafschap
  1. 13' A. Zagré 1-0
  2. 22' Ilias Bronkhorst
  3. HT1-0
  4. 57' I. El Kadiri S. Bisselink
  5. 59' J. Donkor · N. Naujoks 2-0
  6. 64' Donny Warmerdam
  7. 64' J. Armantrading J. Donkor
  8. 66' R. Omorowa · I. Bronkhorst 3-0
  9. 71' M. van Duinen R. Omorowa
  10. 71' J. de Almeida Reis I. Bronkhorst
  11. 71' J. Eijgenraam L. Hartjes
  12. 72' M. Mahi J. van de Haar
  13. 72' G. Büttner R. Seuntjens
  14. 72' Y. Eduardo T. van Gilst
  15. 80' S. de Moes A. Zagré
  16. 80' S. Wevers D. Warmerdam
  17. 84' Joshua Eijgenraam
  18. 90'+3 Mike van Duinen
  19. 90'+1 S. Middendorp C. Hatenboer
  20. 90'+5 3-1 P. Brittijn · M. Mahi
  21. FT3-1

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. den Uil
  1. 40C. Raatsie 7.3
  2. 2I. Bronkhorst ▼ 71' 7.3
  3. 5C. Widell 7.2
  4. 4D. Warmerdam ▼ 80' 7.0
  5. 12A. Zagré ▼ 80' 8.2
  6. 23C. Hatenboer ▼ 90' 7.3
  7. 20L. Hartjes ▼ 71' 7.2
  8. 11O. Uddenäs 6.3
  9. 15N. Naujoks 6.7
  10. 21J. Donkor ▼ 64' 7.6
  11. 17R. Omorowa ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 33J. Armantrading ▲ 64' 6.6
  2. 29M. van Duinen ▲ 71' 6.9
  3. 22J. de Almeida Reis ▲ 71' 6.5
  4. 24J. Eijgenraam ▲ 71' 6.5
  5. 32S. de Moes ▲ 80' 6.7
  6. 28S. Middendorp ▲ 90'
  7. 31M. Luijendijk
  8. 18S. Loeffen
  9. 38P. Kuiper
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vreman
  1. 16T. Wieggers 6.3
  2. 22Jeffry Fortes 6.7
  3. 14J. Hardeman 6.6
  4. 20R. Hillen 7.3
  5. 5L. Schoppema 6.2
  6. 23P. Brittijn 7.3
  7. 8D. Warmerdam ▼ 80' 6.7
  8. 31S. Bisselink ▼ 57' 6.2
  9. 26R. Seuntjens ▼ 72' 6.6
  10. 7T. van Gilst ▼ 72' 6.9
  11. 15J. van de Haar ▼ 72' 6.9

Dự bị 11

  1. 30I. El Kadiri ▲ 57' 6.7
  2. 10M. Mahi ▲ 72' 7.3
  3. 2G. Büttner ▲ 72' 6.9
  4. 9Y. Eduardo ▲ 72' 6.2
  5. 42S. Wevers ▲ 80' 6.5
  6. 6L. Kaak
  7. 25R. Jonkers
  8. 4M. Willemsen
  9. 21K. Symons
  10. 12S. Kremers
  11. 34A. Yadir

Thống kê

036
410
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm15
4Trúng đích6
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
367Chuyền bóng449
272Chuyền chính xác355
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu49
89Ghi được91
56Thủng lưới70
1.93Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu