De Graafschap
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Excelsior

De Graafschap vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-1 Excelsior tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 3, Excelsior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
DLLLL De Graafschap
WLWWD Excelsior
  1. 14' 0-1 D. Sanches Fernandes · I. Bronkhorst
  2. 41' P. Brittijn · Jeffry Fortes 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Najah L. Kaak
  5. 46' I. El Kadiri R. Niemeijer
  6. 51' Kaya Symons
  7. 54' L. Schoppema K. Symons
  8. 65' D. Warmerdam K. Pierie
  9. 70' Richie Omorowa
  10. 70' J. Donkor D. Sanches Fernandes
  11. 70' J. Bergraaf R. Omorowa
  12. 73' D. Warmerdam A. van der Heide
  13. 73' R. Seuntjens J. van de Haar
  14. 80' N. Martens S. Fini
  15. 83' I. El Kadiri · T. van Gilst 2-1
  16. 86' M. van Duinen J. Eijgenraam
  17. 90'+1 R. Besselink T. van Gilst
  18. FT2-1

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 6.5
  2. 22Jeffry Fortes 7.5
  3. 4M. Willemsen 6.6
  4. 20R. Hillen 7.3
  5. 21K. Symons ▼ 54' 6.3
  6. 6L. Kaak ▼ 46' 6.3
  7. 23P. Brittijn 7.2
  8. 28A. van der Heide ▼ 73' 6.9
  9. 33R. Niemeijer ▼ 46' 6.7
  10. 7T. van Gilst ▼ 90' 7.5
  11. 15J. van de Haar ▼ 73' 6.6

Dự bị 12

  1. 27A. Najah ▲ 46' 6.7
  2. 30I. El Kadiri ▲ 46' 7.7
  3. 5L. Schoppema ▲ 54' 6.3
  4. 8D. Warmerdam ▲ 73' 6.9
  5. 26R. Seuntjens ▲ 73' 7.2
  6. 3R. Besselink ▲ 90'
  7. 25R. Jonkers
  8. 2S. Saarinen
  9. 47Y. El Jebli
  10. 12S. Kremers
  11. 9J. Cooper-Love
  12. 39N. Kaninda
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. den Uil
  1. 1C. Raatsie 6.5
  2. 2I. Bronkhorst 7.9
  3. 5C. Widell 6.6
  4. 3K. Pierie ▼ 65' 7.3
  5. 12A. Zagré 6.7
  6. 8M. Tielemans 6.7
  7. 24J. Eijgenraam ▼ 86' 6.3
  8. 30D. Sanches Fernandes ▼ 70' 7.7
  9. 10L. Duijvestijn 6.2
  10. 7S. Fini ▼ 80' 7.0
  11. 9R. Omorowa ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 4D. Warmerdam ▲ 73' 6.5
  2. 21J. Donkor ▲ 70' 6.7
  3. 33J. Bergraaf ▲ 70' 6.5
  4. 17N. Martens ▲ 80' 6.5
  5. 29M. van Duinen ▲ 86' 6.2
  6. 14R. Rosario
  7. 28S. Middendorp
  8. 38P. Kuiper
  9. 32S. de Moes

Thống kê

011
810
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
2Trúng đích3
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc8
1Việt vị3
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
412Chuyền bóng437
309Chuyền chính xác335
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu46
91Ghi được89
70Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu