Excelsior
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
De Graafschap

Excelsior vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 5 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 3, hòa 3, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
Van Donge & De Roo Stadion, Rotterdam
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
WWLWW Excelsior
DLLLL De Graafschap
  1. 3' 0-1 M. Hamdaoui
  2. 4' Jesse Schuurman
  3. 18' R. Niemeijer11m 1-1
  4. 24' Brandon Ormonde-Ottewill
  5. HT1-1
  6. 46' R. Baas J. Tutuarima
  7. 62' R. Seuntjens J. Opoku
  8. 62' D. Verbeek J. Schuurman
  9. 68' Thomas Oude Kotte
  10. 71' Mohamed Hamdaoui
  11. 76' I. Mystakidis R. Dekker
  12. 77' A. Mendes Moreira R. Niemeijer
  13. 89' 1-2 R. Seuntjens · I. Mystakidis
  14. 90' Ahmad Mendes Moreira
  15. 90'+1 S. Meijer M. Wieffer
  16. 90'+1 S. Fischer J. Baas
  17. FT1-2

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1A. Damen 7.2
  2. 24B. Ormonde-Ottewill 4.2
  3. 3H. Matthys 6.7
  4. 2S. Horemans 7.2
  5. 4T. Oude Kotte 6.9
  6. 22R. Niemeijer ▼ 77' 7.2
  7. 8M. Wieffer ▼ 90' 6.3
  8. 33J. Baas ▼ 90' 6.2
  9. 9E. Ómarsson 6.5
  10. 26M. van Rooijen 6.5
  11. 11J. Zwarts 7.0

Dự bị 9

  1. 18A. Mendes Moreira ▲ 77' 6.5
  2. 7S. Meijer ▲ 90'
  3. 16S. Fischer ▲ 90'
  4. 30P. Kuiper
  5. 6A. Aberkane
  6. 23M. de Fockert
  7. 17T. Verhaar
  8. 21N. den Heeten
  9. 5R. van der Meer
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Snoei
  1. 1R. de Boer 6.7
  2. 21T. van Huizen 7.3
  3. 5J. Tutuarima ▼ 46' 6.3
  4. 3J. van Heertum 6.9
  5. 2J. Lelieveld 7.3
  6. 18J. Opoku ▼ 62' 6.5
  7. 19R. Dekker ▼ 76' 7.3
  8. 6E. Lieftink 6.6
  9. 8J. Schuurman ▼ 62' 6.7
  10. 11D. van Mieghem 8.5
  11. 47M. Hamdaoui 7.9

Dự bị 9

  1. 24R. Baas ▲ 46' 6.9
  2. 9R. Seuntjens ▲ 62' 7.2
  3. 22D. Verbeek ▲ 62' 6.9
  4. 27I. Mystakidis ▲ 76' 6.9
  5. 25J. Konings
  6. 7S. Blummel
  7. 30M. Hilderink
  8. 32G. Vaags
  9. 16N. van den Dam

Thống kê

124
920
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm25
2Trúng đích6
5Chệch đích15
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm16
1Bị chặn4
4Phạt góc9
0Việt vị4
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
283Chuyền bóng498
188Chuyền chính xác401
66%Chính xác chuyền81%

So sánh

47Trận đấu47
82Ghi được88
79Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu