De Graafschap
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Excelsior

De Graafschap vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-1 Excelsior tại Eerste Divisie, 19 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 3, Excelsior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
L. Cantineau
Phong độ
DLLLL De Graafschap
WWLWW Excelsior
  1. 3' D. van Mieghem · R. Seuntjens 1-0
  2. 22' 1-1 J. Baas · L. Bruins
  3. 31' Mats Wieffer
  4. 34' Roland Baas
  5. HT1-1
  6. 60' Ahmad Mendes Moreira
  7. 61' Luigi Bruins
  8. 64' Daryl van Mieghem
  9. 65' C. Neghli M. Hamdaoui
  10. 74' E. Ómarsson J. Zwarts
  11. 81' J. Konings R. Baas
  12. 82' M. van Rooijen L. Bruins
  13. 83' Joey Konings
  14. 89' R. El Hankouri A. Mendes Moreira
  15. 90'+1 J. Schuurman E. Lieftink
  16. FT1-1

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Snoei
  1. 1R. de Boer 6.5
  2. 4T. van de Pavert 6.6
  3. 21T. van Huizen 6.9
  4. 24R. Baas ▼ 81' 6.6
  5. 3J. van Heertum 7.5
  6. 2J. Lelieveld 6.6
  7. 22D. Verbeek 7.3
  8. 6E. Lieftink ▼ 90' 6.9
  9. 9R. Seuntjens 6.9
  10. 11D. van Mieghem 7.3
  11. 47M. Hamdaoui ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 29C. Neghli ▲ 65' 6.9
  2. 25J. Konings ▲ 81' 6.7
  3. 8J. Schuurman ▲ 90'
  4. 18J. Opoku
  5. 16N. van den Dam
  6. 10C. Leemans
  7. 30M. Hilderink
  8. 19R. Dekker
  9. 32G. Vaags
Excelsior Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1A. Damen 7.6
  2. 5R. van der Meer 6.9
  3. 24B. Ormonde-Ottewill 6.7
  4. 2S. Horemans 6.3
  5. 6A. Aberkane 6.9
  6. 10L. Bruins ▼ 82' 6.9
  7. 22R. Niemeijer 6.2
  8. 8M. Wieffer 6.9
  9. 33J. Baas 7.6
  10. 18A. Mendes Moreira ▼ 89' 6.3
  11. 11J. Zwarts ▼ 74' 6.7

Dự bị 8

  1. 9E. Ómarsson ▲ 74' 6.7
  2. 26M. van Rooijen ▲ 82' 6.6
  3. 14R. El Hankouri ▲ 89'
  4. 3H. Matthys
  5. 15S. Skogen
  6. 30L. Bleijenberg
  7. 16S. Fischer
  8. 23M. de Fockert

Thống kê

035
330
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm7
8Trúng đích1
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Cứu thua7
417Chuyền bóng411
313Chuyền chính xác305
75%Chính xác chuyền74%

So sánh

47Trận đấu47
88Ghi được82
58Thủng lưới79
1.87Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu