Willem II vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-2 Excelsior tại Eredivisie, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 4, Excelsior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- Danny Desmond Makkelie, Netherlands
- Phong độ
- WLLDL Willem II
- WLWWD Excelsior
- 31' 0-1 L. Bruins
- HT0-1
- 53' Freek Heerkens
- 56' Ali Messaoud
- 67' ▲ K. Kristinsson ▼ D. Dankerlui
- 67' ▲ V. Anita ▼ E. Lieftink
- 80' ▲ A. Akkaynak ▼ Pol Llonch
- 80' ▲ D. Mahmudov ▼ L. Bruins
- 82' 0-2 D. Mahmudov · M. Edwards
- 86' ▲ A. Hadouir ▼ E. Ómarsson
- 86' Fran Sol 1-2
- 88' K. Kristinsson 2-2
- 90' Fran Sol
- 90' Jeffrey Fortes
- 90' Anouar Hadouir
- 90' ▲ D. Haspolat ▼ R. Koolwijk
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Wellenreuther 5.9
- 3F. Heerkens 7.0
- 2F. Lewis 7.6
- 15D. Dankerlui ▼ 67' 6.7
- 5D. Palacios 6.6
- 7A. Özbiliz 7.6
- 8Pol Llonch ▼ 80' 7.3
- 14D. Crowley 7.6
- 6E. Lieftink ▼ 67' 6.8
- 9Fran Sol ⚽ 7.3
- 18D. Avdijaj 7.1
Dự bị 9
- 21K. Kristinsson ⚽ ▲ 67' 7.1
- 23V. Anita ▲ 67' 6.7
- 22A. Akkaynak ▲ 80' 6.4
- 33J. Abbel
- 17D. Saddiki
- 12M. Woud
- 31M. Branderhorst
- 25T. Meißner
- 11J. Croux
- 20S. Stevens 6.4
- 28L. Burnet 6.7
- 15J. Mattheij 7.2
- 3H. Matthys 7.2
- 10L. Bruins ⚽ ▼ 80' 7.8
- 8R. Koolwijk ▼ 90' 7.4
- 22Jeffry Fortes 6.6
- 14A. Messaoud 6.1
- 18M. Edwards ⇢ 7.0
- 6J. Schouten 6.5
- 9E. Ómarsson ▼ 86' 7.0
Dự bị 8
- 24D. Mahmudov ⚽ ▲ 80' 7.2
- 7A. Hadouir ▲ 86' 6.9
- 21D. Haspolat ▲ 90'
- 1A. Damen
- 11J. Caenepeel
- 5R. van der Meer
- 23M. de Fockert
- 4T. Oude Kotte
Thống kê
02⚑13
⚑930
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm18
6Trúng đích4
9Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm12
12Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
13Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
466Chuyền bóng369
380Chuyền chính xác265
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
40Trận đấu37
73Ghi được50
81Thủng lưới87
1.83Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai27