Willem II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Excelsior

Willem II vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-1 Excelsior tại Eredivisie, 17 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 4, Excelsior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Richard Liesveld, Netherlands
Phong độ
WLLDL Willem II
WLWWD Excelsior
  1. 6' Fran Sol · D. Koppers 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Pantić K. Vermeulen
  4. 49' Thom Haye
  5. 58' A. Hadouir N. Hasselbaink
  6. 63' Jurgen Matheij
  7. 63' A. Kali B. van den Boomen
  8. 72' Darryl Lachman
  9. 74' Luigi Bruins
  10. 75' Bruno Andrade T. Haye
  11. 78' H. Faik T. Ondaan
  12. 80' 1-1 H. Faik
  13. 89' B. Ogbeche E. Falkenburg
  14. FT1-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. van de Looi
  1. 1K. Lamprou 7.2
  2. 4J. Peters 6.8
  3. 29D. Lachman 6.6
  4. 5D. Koppers 7.5
  5. 46P. van Anholt 7.1
  6. 10E. Falkenburg ▼ 89' 6.8
  7. 6F. Ojo 6.5
  8. 8T. Haye ▼ 75' 6.3
  9. 17B. van den Boomen ▼ 63' 7.1
  10. 14J. Croux 7.1
  11. 9Fran Sol 7.5

Dự bị 11

  1. 20A. Kali ▲ 63' 6.6
  2. 11Bruno Andrade ▲ 75' 6.9
  3. 22B. Ogbeche ▲ 89'
  4. 26K. Tshimanga
  5. 3F. Heerkens
  6. 7J. Schuurman
  7. 15D. Wuytens
  8. 23N. Bertrams
  9. 28Asumah
  10. 30A. Calcan
  11. 31M. Branderhorst
Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van der Gaag
  1. 22T. Muyters 6.9
  2. 4H. Drost 7.0
  3. 15J. Mattheij 7.0
  4. 2K. Karami 7.2
  5. 5B. Kuipers 6.8
  6. 10L. Bruins 7.2
  7. 8R. Koolwijk 7.6
  8. 18K. Vermeulen ▼ 46' 6.2
  9. 17Fredy 7.0
  10. 7N. Hasselbaink ▼ 58' 6.5
  11. 9T. Ondaan ▼ 78' 6.5

Dự bị 8

  1. 21D. Pantić ▲ 46' 7.1
  2. 6A. Hadouir ▲ 58' 6.3
  3. 24H. Faik ▲ 78' 7.2
  4. 1F. Kurto
  5. 3L. Owusu
  6. 14C. Badjeck
  7. 16M. Havekotte
  8. 23M. Massop

Thống kê

025
220
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
388Chuyền bóng474
296Chuyền chính xác383
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 86 - 25 +61 82
2
Ajax
34 79 - 23 +56 81
3
PSV Eindhoven
34 68 - 23 +45 76
4
Utrecht
34 54 - 38 +16 62
5
Vitesse
34 51 - 40 +11 51
6
AZ Alkmaar
34 56 - 52 +4 49
7
Twente
34 48 - 50 -2 45
8
Groningen
34 55 - 51 +4 43
9
Heerenveen
34 54 - 53 +1 43
10
Heracles
34 53 - 55 -2 43
11
ADO Den Haag
34 37 - 59 -22 38
12
Excelsior
34 43 - 60 -17 37
13
Willem II
34 29 - 44 -15 36
14
PEC Zwolle
34 39 - 67 -28 35
15
Sparta Rotterdam
34 42 - 61 -19 34
16
NEC Nijmegen
34 32 - 59 -27 34
17
Roda
34 26 - 51 -25 33
18
GO Ahead Eagles
34 32 - 73 -41 23
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
29Ghi được45
49Thủng lưới67
0.83Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu