Willem II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Excelsior

Willem II vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-2 Excelsior tại Eredivisie, 13 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 4, Excelsior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Jeroen Manschot, Netherlands
Phong độ
WLLDL Willem II
WLWWD Excelsior
  1. 13' Milan Massop
  2. 18' Jordens Peters
  3. 29' 0-1 T. Wellenreutherphản lưới
  4. 44' Jurgen Matheij
  5. HT0-1
  6. 52' 0-2 Z. El Azzouzi · K. Vermeulen
  7. 59' J. Croux K. Coulibaly
  8. 62' Ismail Azzaoui
  9. 65' Fran Sol 1-2
  10. 69' Pedro Chirivella
  11. 69' T. Haye D. Crowley
  12. 69' A. Messaoud Z. El Azzouzi
  13. 80' J. Caenepeel K. Vermeulen
  14. 84' A. Calcan I. Azzaoui
  15. 85' A. Hadouir L. Bruins
  16. 90' Hicham Faik
  17. FT1-2

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. van de Looi
  1. 1T. Wellenreuther 6.3
  2. 4J. Peters 6.3
  3. 29D. Lachman 6.7
  4. 3F. Heerkens 6.6
  5. 2F. Lewis 6.8
  6. 21K. Tsimikas 6.8
  7. 14D. Crowley ▼ 69' 7.4
  8. 6Chirivella 7.0
  9. 38I. Azzaoui ▼ 84' 6.1
  10. 7K. Coulibaly ▼ 59' 6.3
  11. 9Fran Sol 7.5

Dự bị 9

  1. 11J. Croux ▲ 59' 6.8
  2. 10T. Haye ▲ 69' 7.0
  3. 30A. Calcan ▲ 84' 6.6
  4. 20E. Lieftink
  5. 43T. Kok
  6. 16B. Urbański
  7. 31M. Branderhorst
  8. 45E. Bostanci
  9. 93S. van der Lei
Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van der Gaag
  1. 1A. Damen 6.5
  2. 15J. Mattheij 7.1
  3. 5M. Massop 6.8
  4. 4W. Faes 7.1
  5. 10L. Bruins ▼ 85' 7.2
  6. 8R. Koolwijk 6.3
  7. 22Jeffry Fortes 6.5
  8. 6H. Faik 7.1
  9. 18K. Vermeulen ▼ 80' 6.9
  10. 11S. Elbers 6.9
  11. 19Z. El Azzouzi ▼ 69' 7.2

Dự bị 10

  1. 14A. Messaoud ▲ 69' 6.4
  2. 23J. Caenepeel ▲ 80' 6.5
  3. 7A. Hadouir ▲ 85' 6.5
  4. 21D. Haspolat
  5. 31M. Afaker
  6. 16M. Havekotte
  7. 34J. Mangert
  8. 13T. te Duits
  9. 17D. Payne
  10. 41L. Van Dijk

Thống kê

038
130
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
450Chuyền bóng342
356Chuyền chính xác248
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
23 60 - 23 +37 61
2
Ajax
23 65 - 21 +44 54
3
AZ Alkmaar
23 43 - 22 +21 47
4
Feyenoord
23 45 - 24 +21 39
5
PEC Zwolle
23 32 - 31 +1 39
6
Utrecht
23 34 - 33 +1 38
7
Vitesse
23 39 - 26 +13 37
8
ADO Den Haag
23 29 - 33 -4 32
9
Heerenveen
23 32 - 36 -4 31
10
VVV Venlo
23 25 - 30 -5 30
11
Heracles
23 33 - 49 -16 27
12
Excelsior
23 27 - 34 -7 26
13
Groningen
23 34 - 39 -5 23
14
Willem II
23 31 - 45 -14 20
15
NAC Breda
23 27 - 41 -14 20
16
Roda
23 25 - 49 -24 17
17
Twente
23 26 - 43 -17 16
18
Sparta Rotterdam
23 18 - 46 -28 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
63Ghi được44
73Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu