Excelsior
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Willem II

Excelsior vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 0-2 Willem II tại Eredivisie, 25 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 3, hòa 4, Willem II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Trọng tài
Ed Peter Janssen, Netherlands
Phong độ
WLWWD Excelsior
WLLDL Willem II
  1. 6' Katuku Derrick Tshimanga
  2. 19' Funso Ojo
  3. HT0-0
  4. 46' S. Elbers R. Koolwijk
  5. 46' J. Croux T. Haye
  6. 62' 0-1 D. Koppers
  7. 63' 0-2 E. Falkenburg · J. Croux
  8. 66' M. van Duinen K. Vermeulen
  9. 74' D. Pantić N. Hasselbaink
  10. 76' Stanley Elbers
  11. 76' Jordy Croux
  12. 77' Jordy de Wijs
  13. 88' V. Sakor D. Koppers
  14. 90' Danilo Pantić
  15. 90'+4 D. Wuytens D. Lachman
  16. FT0-2

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. van der Gaag
  1. 25W. Hahn 6.5
  2. 2K. Karami 7.4
  3. 30J. de Wijs 6.4
  4. 23M. Massop 6.8
  5. 5B. Kuipers 6.4
  6. 10L. Bruins 7.0
  7. 8R. Koolwijk ▼ 46' 6.9
  8. 24H. Faik 7.2
  9. 18K. Vermeulen ▼ 66' 6.4
  10. 17Fredy 7.0
  11. 7N. Hasselbaink ▼ 74' 6.8

Dự bị 9

  1. 11S. Elbers ▲ 46' 6.8
  2. 29M. van Duinen ▲ 66' 6.4
  3. 21D. Pantić ▲ 74' 5.9
  4. 6A. Hadouir
  5. 9T. Ondaan
  6. 12Jeffry Fortes
  7. 13A. Damen
  8. 16M. Havekotte
  9. 20E. Brito
Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. van de Looi
  1. 1K. Lamprou 7.8
  2. 4J. Peters 7.5
  3. 24G. Joppen 6.8
  4. 26K. Tshimanga 6.8
  5. 29D. Lachman ▼ 90' 7.2
  6. 5D. Koppers ▼ 88' 7.6
  7. 10E. Falkenburg 7.4
  8. 6F. Ojo 7.0
  9. 20A. Kali 7.3
  10. 8T. Haye ▼ 46' 6.4
  11. 9Fran Sol 6.8

Dự bị 9

  1. 14J. Croux ▲ 46' 7.2
  2. 16V. Sakor ▲ 88'
  3. 15D. Wuytens ▲ 90'
  4. 7J. Schuurman
  5. 17B. van den Boomen
  6. 23N. Bertrams
  7. 28Asumah
  8. 30A. Calcan
  9. 31M. Branderhorst

Thống kê

124
230
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm12
6Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
502Chuyền bóng388
412Chuyền chính xác303
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

37Trận đấu35
45Ghi được29
67Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu