Excelsior vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: Excelsior 0-0 Willem II tại Eredivisie, 5 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 3, hòa 4, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Trọng tài
- Edwin Van de Graaf, Netherlands
- Phong độ
- WLWWD Excelsior
- WLLDL Willem II
- 45' Luigi Bruins
- HT0-0
- 50' Robbie Haemhouts
- 62' ▲ S. Elbers ▼ J. Stans
- 74' ▲ R. Braber ▼ R. Haemhouts
- 79' ▲ Bruno Andrade ▼ L. Andersen
- 81' ▲ M. Hemmen ▼ L. Bruins
- 90' ▲ D. van Mieghem ▼ B. Kuwas
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Kurto 7.2
- 21H. Drost 7.1
- 24D. Bovenberg 7.1
- 6S. Fischer 7.1
- 2K. Karami 7.8
- 23L. Bruins ▼ 81' 7.3
- 4R. Kruijs 7.1
- 8A. Auassar 7.6
- 10J. Stans ▼ 62' 6.6
- 9T. van Weert 6.8
- 17B. Kuwas ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 27S. Elbers ▲ 62' 6.6
- 25M. Hemmen ▲ 81' 6.8
- 11D. van Mieghem ▲ 90'
- 3D. Doekhi
- 5B. Kuipers
- 18K. Vermeulen
- 22T. Muyters
- 1K. Lamprou 7.7
- 35R. Achenteh 7.8
- 5D. Koppers 7.3
- 3F. Heerkens 7.4
- 23N. van der Velden 7.3
- 10E. Falkenburg 6.9
- 8R. Haemhouts ▼ 74' 7.1
- 6F. Ojo 7.2
- 18L. Andersen ▼ 79' 7.0
- 22B. Ogbeche 7.1
- 14G. Hupperts 6.3
Dự bị 7
- 17R. Braber ▲ 74' 6.8
- 11Bruno Andrade ▲ 79' 6.7
- 7T. Ondaan
- 38A. Kawaya
- 37A. Nemec
- 25N. Kuiper
- 21D. Meul
Thống kê
01⚑6
⚑210
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm10
5Trúng đích1
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị4
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
311Chuyền bóng530
207Chuyền chính xác428
67%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 81 - 21 | +60 | 82 | |
| 3 | 34 | 62 - 40 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 70 - 53 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 57 - 48 | +9 | 53 | |
| 6 | 34 | 47 - 49 | -2 | 51 | |
| 7 | 34 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 54 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 55 - 38 | +17 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 61 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 64 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 34 - 55 | -21 | 34 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 30 | |
| 16 | 34 | 35 - 53 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 39 - 66 | -27 | 23 | |
| 18 | 34 | 33 - 79 | -46 | 18 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được35
60Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai16