Roda vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-2 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 3, Sparta Rotterdam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Trọng tài
- Bas Nijhuis, Netherlands
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WDLDL Sparta Rotterdam
- 12' 0-1 S. Fischer · J. Chabot
- 13' Ryan Sanusi
- 33' ▲ W. Ndenge ▼ M. El Makrini
- HT0-1
- 46' ▲ D. Avdijaj ▼ J. Vancamp
- 54' Donis Avdijaj
- 65' 0-2 R. Mühren · T. Verhaar
- 74' ▲ M. Ngombo ▼ J. Vansteenkiste
- 74' ▲ D. Duarte ▼ S. Ahannach
- 78' ▲ P. van Moorsel ▼ R. Mühren
- 86' ▲ C. Goodwin ▼ T. Verhaar
- FT0-2
Đội hình
- 1H. Jurjus 6.5
- 3P. Banggaard 7.2
- 2H. Dijkhuizen 6.2
- 17J. Vansteenkiste ▼ 74' 6.3
- 8A. Auassar 6.9
- 6M. El Makrini ▼ 33' 6.6
- 15O. Gnjatić 6.8
- 10Simon Gustafson 7.0
- 9D. Schahin 6.7
- 7M. Rosheuvel 6.4
- 18J. Vancamp ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 13W. Ndenge ▲ 33' 6.5
- 27D. Avdijaj ▲ 46' 6.7
- 28M. Ngombo ▲ 74' 6.5
- 4C. Kum
- 5A. van Peppen
- 11G. van Velzen
- 14M. Engels
- 16F. Kurto
- 23N. Rutjes
- 25L. Milts
- 30R. Novakovic
- 1J. Huth 7.0
- 3S. Fischer ⚽ 8.3
- 5M. Nelom 7.4
- 2F. Holst 7.2
- 4J. Chabot ⇢ 8.4
- 8R. Sanusi 6.8
- 6K. Dougall 7.2
- 11S. Ahannach ▼ 74' 6.8
- 9M. Kramer 7.4
- 10R. Mühren ⚽ ▼ 78' 7.5
- 7T. Verhaar ⇢ ▼ 86' 8.0
Dự bị 9
- 15D. Duarte ▲ 74' 6.3
- 16P. van Moorsel ▲ 78' 6.3
- 13C. Goodwin ▲ 86' 6.3
- 20L. Nienhuis
- 18N. Proschwitz
- 14A. Harroui
- 17D. dos Santos
- 12M. Breuer
- 19B. Vriends
Thống kê
01⚑6
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm14
2Trúng đích3
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn3
6Phạt góc3
6Việt vị5
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
513Chuyền bóng349
381Chuyền chính xác218
74%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 60 - 23 | +37 | 61 | |
| 2 | 23 | 65 - 21 | +44 | 54 | |
| 3 | 23 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 23 | 45 - 24 | +21 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 6 | 23 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 7 | 23 | 39 - 26 | +13 | 37 | |
| 8 | 23 | 29 - 33 | -4 | 32 | |
| 9 | 23 | 32 - 36 | -4 | 31 | |
| 10 | 23 | 25 - 30 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 12 | 23 | 27 - 34 | -7 | 26 | |
| 13 | 23 | 34 - 39 | -5 | 23 | |
| 14 | 23 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 15 | 23 | 27 - 41 | -14 | 20 | |
| 16 | 23 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 17 | 23 | 26 - 43 | -17 | 16 | |
| 18 | 23 | 18 - 46 | -28 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
55Ghi được34
74Thủng lưới76
1.45Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai17