Roda vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Roda 3-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 15 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Roda thắng 2, hòa 3, Sparta Rotterdam thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Trọng tài
- Serdar Gozubuyuk, Netherlands
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WDLDL Sparta Rotterdam
- 14' A. Ajagun · M. Rosheuvel 1-0
- 32' Christian Kum
- 34' ▲ T. Verhaar ▼ L. Brogno
- 42' Mohamed El Makrini
- HT1-0
- 46' ▲ A. Auassar ▼ F. Ananou
- 47' Tom van Hyfte
- 55' ▲ S. Spierings ▼ M. Breuer
- 59' Gyliano Van Velzen
- 60' Ryan Sanusi
- 61' A. Ajagun 2-0
- 63' Martin Milec
- 67' Rick Van Drongelen
- 69' ▲ M. Pogba ▼ Jerson Cabral
- 71' ▲ M. Paulissen ▼ G. van Velzen
- 77' 2-1 T. Verhaar · R. Sanusi
- 89' M. Rosheuvel · C. Kum 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1B. van Leer 6.3
- 3C. Kum ⇢ 7.5
- 5A. van Peppen 6.8
- 2M. Milec 6.6
- 27F. Ananou ▼ 46' 7.1
- 30M. El Makrini 7.1
- 7T. Van Hyfte 7.5
- 14A. Ajagun ⚽2 7.6
- 9D. Schahin 7.4
- 17M. Rosheuvel ⚽ ⇢ 8.1
- 15G. van Velzen ▼ 71' 6.8
Dự bị 10
- 8A. Auassar ▲ 46' 7.0
- 19M. Paulissen ▲ 71' 6.2
- 11B. Badibanga
- 21S. Raykov
- 22Y. De Winter
- 24S. Savić
- 31D. Stassar
- 33K. Demirtapa
- 34T. Roex
- 44B. Verboom
- 1R. Kortsmit 6.9
- 5M. Breuer ▼ 55' 6.9
- 8M. Dijkstra 6.0
- 2D. Dumfries 6.0
- 3S. Floranus 6.0
- 6R. van Drongelen 5.8
- 10P. van Moorsel 6.0
- 7Jerson Cabral ▼ 69' 7.0
- 4R. Sanusi ⇢ 6.6
- 9M. Pusic 6.5
- 11L. Brogno ▼ 34' 6.6
Dự bị 12
- 18T. Verhaar ⚽ ▲ 34' 7.0
- 17S. Spierings ▲ 55' 6.7
- 19M. Pogba ▲ 69' 6.5
- 16C. Goodwin
- 13F. Pinteaux
- 15D. Mendes da Silva
- 20M. Verrips
- 12J. Saksela
- 21I. Alhalft
- 23R. Ketting
- 14K. Dougall
- 22R. Ache
Thống kê
05⚑3
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
7Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn6
3Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
277Chuyền bóng422
161Chuyền chính xác293
58%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
26Ghi được53
55Thủng lưới66
0.74Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai32