Sparta Rotterdam vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-2 Roda tại Eredivisie, 27 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 3, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 14
- Trọng tài
- Ed Peter Janssen, Netherlands
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- WWDDW Roda
- 45'+2 0-1 C. Kum · M. Rosheuvel
- HT0-1
- 46' ▲ P. van Moorsel ▼ B. Vriends
- 50' 0-2 N. Mytides · A. Ajagun
- 55' Martin Milec
- 60' Daryl Werker
- 63' ▲ M. Pogba ▼ Z. El Azzouzi
- 63' ▲ L. Brogno ▼ T. Verhaar
- 64' L. Brogno · S. Spierings 1-2
- 65' Marcos Gullon
- 69' ▲ F. Noor ▼ N. Mytides
- 81' K. Dougall · L. Brogno 2-2
- 84' ▲ M. Paulissen ▼ A. Ajagun
- 84' ▲ C. Djim ▼ D. Boysen
- 86' Adil Auassar
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Kortsmit 6.8
- 5M. Breuer 7.5
- 6B. Vriends ▼ 46' 6.8
- 8M. Dijkstra 7.0
- 2S. Floranus 6.8
- 3R. van Drongelen 5.8
- 4K. Dougall ⚽ 7.8
- 10S. Spierings ⇢ 6.6
- 11C. Goodwin 7.0
- 7T. Verhaar ▼ 63' 6.7
- 9Z. El Azzouzi ▼ 63' 6.6
Dự bị 9
- 13P. van Moorsel ▲ 46' 7.0
- 16M. Pogba ▲ 63' 6.6
- 15L. Brogno ⚽ ▲ 63' 7.6
- 14Iván Calero
- 20M. Verrips
- 18C. Chevreuil
- 30R. Kieboom
- 17F. Stokkers
- 12R. Ketting
- 1B. van Leer 7.0
- 3C. Kum ⚽ 7.9
- 5A. van Peppen 6.2
- 2M. Milec 5.9
- 20D. Werker 6.9
- 8A. Auassar 7.1
- 16Marcos Gullón 7.2
- 14A. Ajagun ⇢ ▼ 84' 6.7
- 21D. Boysen ▼ 84' 6.3
- 17M. Rosheuvel ⇢ 6.9
- 11N. Mytides ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 8
- 24F. Noor ▲ 69' 6.7
- 19M. Paulissen ▲ 84' 6.6
- 32C. Djim ▲ 84' 6.5
- 6N. Rutjes
- 22Y. De Winter
- 26N. Wolters
- 29T. Blättler
- 31D. Stassar
Thống kê
00⚑6
⚑840
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
7Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc8
5Việt vị4
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
478Chuyền bóng305
342Chuyền chính xác181
72%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 25 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 79 - 23 | +56 | 81 | |
| 3 | 34 | 68 - 23 | +45 | 76 | |
| 4 | 34 | 54 - 38 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 40 | +11 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 52 | +4 | 49 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 51 | +4 | 43 | |
| 9 | 34 | 54 - 53 | +1 | 43 | |
| 10 | 34 | 53 - 55 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 59 | -22 | 38 | |
| 12 | 34 | 43 - 60 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 44 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 39 - 67 | -28 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 61 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 59 | -27 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 51 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 73 | -41 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
53Ghi được26
66Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận0.74
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai18