Sparta Rotterdam
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Roda

Sparta Rotterdam vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-2 Roda tại Eerste Divisie, 18 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 3, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Phong độ
WDLDL Sparta Rotterdam
WWDDW Roda
  1. 2' B. Vriends · M. Rayhi 1-0
  2. 19' M. Rayhi · L. Veldwijk 2-0
  3. 27' Mohamed El Makrini
  4. 38' Deroy Duarte
  5. 44' 2-1 M. Engels · M. Remans
  6. HT2-1
  7. 47' 2-2 M. Engels · H. Dijkhuizen
  8. 55' D. Zotti N. Verburgh
  9. 64' A. Harroui F. Dabo
  10. 79' B. Simakala M. Remans
  11. 81' D. Abels D. Wuytens
  12. 90' Royston Drenthe
  13. FT2-2

Đội hình

Sparta Rotterdam HLV: H. Fraser
  1. 1R. Kortsmit
  2. 3D. Wuytens ▼ 81'
  3. 6B. Vriends
  4. 2F. Dabo ▼ 64'
  5. 5R. Drenthe
  6. 4A. Auassar
  7. 8L. Duarte
  8. 7D. Duarte
  9. 9L. Veldwijk
  10. 10M. Rayhi
  11. 11İ. Dervişoğlu

Dự bị 10

  1. 15A. Harroui ▲ 64'
  2. 12D. Abels ▲ 81'
  3. 13G. Wijnaldum
  4. 14G. Breinburg
  5. 30M. Fabrie
  6. 19Y. El Kachati
  7. 20T. Coremans
  8. 17I. Alhaft
  9. 18B. van Hoeven
  10. 16G. dos Santos
Roda HLV: R. Molenaar
  1. 16R. Novakovic
  2. 2H. Dijkhuizen
  3. 3D. Werker
  4. 22N. Verburgh ▼ 55'
  5. 20R. van Eijma
  6. 27M. Keulen
  7. 6M. El Makrini
  8. 24N. Souren
  9. 25L. Milts
  10. 14M. Engels
  11. 18M. Remans ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 23D. Zotti ▲ 55'
  2. 10B. Simakala ▲ 79'
  3. 17T. Paumen
  4. 28J. Tjong Dico
  5. 31L. Hamers
  6. 26R. Mertens
  7. 13P. Schlösser
  8. 30F. Flapper
  9. 19M. Paulissen
  10. 7T. Väyrynen

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente
38 72 - 39 +33 80
2
Sparta Rotterdam
38 78 - 47 +31 69
4
Den Bosch
38 64 - 49 +15 63
5
GO Ahead Eagles
38 63 - 57 +6 63
6
FC OSS
38 48 - 40 +8 62
7
Almere City FC
38 60 - 63 -3 62
8
Waalwijk
38 69 - 57 +12 59
9
NEC Nijmegen
38 73 - 60 +13 58
10
Cambuur
38 61 - 48 +13 58
11
Jong Ajax
38 81 - 67 +14 56
12
MVV
38 49 - 53 -4 54
13
Roda
38 57 - 59 -2 53
14
FC Eindhoven
38 52 - 48 +4 48
15
Telstar
38 45 - 58 -13 48
16
FC Volendam
38 46 - 62 -16 41
17
Dordrecht
38 54 - 84 -30 36
18
Jong AZ
38 46 - 67 -21 33
19
Jong Utrecht
38 47 - 90 -43 23
20
Helmond Sport
38 37 - 72 -35 22

So sánh

39Trận đấu41
80Ghi được66
50Thủng lưới61
2.05Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu