Sparta Rotterdam
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Roda

Sparta Rotterdam vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-2 Roda tại Eredivisie, 1 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 1, hòa 3, Roda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 7
Trọng tài
Danny Desmond Makkelie, Netherlands
Phong độ
WDLDL Sparta Rotterdam
WWDDW Roda
  1. 13' Ryan Sanusi
  2. 17' Mikhael Rosheuvel
  3. 29' 0-1 W. Ndenge · A. Auassar
  4. 35' 0-2 D. Schahin · M. Paulissen
  5. 40' G. van Velzen M. Paulissen
  6. HT0-2
  7. 46' D. Duarte J. Chabot
  8. 46' S. Spierings T. Verhaar
  9. 64' M. Engels M. Rosheuvel
  10. 66' L. Brogno R. Ache
  11. 78' R. Mühren · D. Duarte 1-2
  12. 80' Dani Schahin
  13. 83' N. Rutjes M. El Makrini
  14. 90' Nathan Rutjes
  15. FT1-2

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pastoor
  1. 1R. Kortsmit 6.2
  2. 5S. Fischer 6.6
  3. 2F. Holst 6.9
  4. 3N. Marfelt 6.3
  5. 6J. Chabot ▼ 46' 6.7
  6. 8R. Sanusi 7.1
  7. 4K. Dougall 6.9
  8. 10R. Mühren 7.0
  9. 11C. Goodwin 7.3
  10. 7T. Verhaar ▼ 46' 6.7
  11. 9R. Ache ▼ 66' 6.5

Dự bị 11

  1. 13D. Duarte ▲ 46' 6.7
  2. 18S. Spierings ▲ 46' 6.5
  3. 16L. Brogno ▲ 66' 6.8
  4. 19D. Volaš
  5. 14G. Dobson
  6. 20A. Craninx
  7. 12F. Bambock
  8. 30L. Nienhuis
  9. 17I. Alhaft
  10. 21S. Floranus
  11. 15M. Breuer
Roda Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Molenaar
  1. 1H. Jurjus 7.8
  2. 4C. Kum 7.6
  3. 2H. Dijkhuizen 6.7
  4. 17J. Vansteenkiste 6.9
  5. 8A. Auassar 7.5
  6. 6M. El Makrini ▼ 83' 7.5
  7. 19M. Paulissen ▼ 40' 6.7
  8. 10Simon Gustafson 7.3
  9. 13W. Ndenge 7.2
  10. 9D. Schahin 7.8
  11. 7M. Rosheuvel ▼ 64' 6.7

Dự bị 10

  1. 11G. van Velzen ▲ 40' 6.2
  2. 14M. Engels ▲ 64' 6.6
  3. 23N. Rutjes ▲ 83' 6.5
  4. 3F. Ananou
  5. 5A. van Peppen
  6. 16F. Kurto
  7. 18J. Vancamp
  8. 20D. Werker
  9. 21C. Djim
  10. 30B. Derksen

Thống kê

0112
530
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm5
8Trúng đích2
4Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
12Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
490Chuyền bóng334
353Chuyền chính xác219
72%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
23 60 - 23 +37 61
2
Ajax
23 65 - 21 +44 54
3
AZ Alkmaar
23 43 - 22 +21 47
4
Feyenoord
23 45 - 24 +21 39
5
PEC Zwolle
23 32 - 31 +1 39
6
Utrecht
23 34 - 33 +1 38
7
Vitesse
23 39 - 26 +13 37
8
ADO Den Haag
23 29 - 33 -4 32
9
Heerenveen
23 32 - 36 -4 31
10
VVV Venlo
23 25 - 30 -5 30
11
Heracles
23 33 - 49 -16 27
12
Excelsior
23 27 - 34 -7 26
13
Groningen
23 34 - 39 -5 23
14
Willem II
23 31 - 45 -14 20
15
NAC Breda
23 27 - 41 -14 20
16
Roda
23 25 - 49 -24 17
17
Twente
23 26 - 43 -17 16
18
Sparta Rotterdam
23 18 - 46 -28 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
34Ghi được55
76Thủng lưới74
0.97Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu