Den Bosch
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Almere City FC

Den Bosch vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-1 Almere City FC tại Eerste Divisie, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 3, Almere City FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Phong độ
DLWLL Den Bosch
DWWWL Almere City FC
  1. 33' I. Boumassaoudi J. de Vries
  2. HT0-0
  3. 46' B. Burgering O. de Nijs
  4. 46' B. Huisman T. Bijleveld
  5. 60' I. Boumassaoudi · K. Monzialo 1-0
  6. 61' D. van Bruggen E. van de Blaak
  7. 61' M. Hoedemakers E. Cornelisse
  8. 63' 1-1 F. Druijf · M. Dors
  9. 64' S. Broker J. Van Heertum
  10. 65' S. Barglan S. Karlsson Grach
  11. 65' B. Wang K. Felida
  12. 84' L. Hoffman S. Maas
  13. 87' B. Pennock M. Dors
  14. 89' Bas Pennock
  15. FT1-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 1P. van de Merbel 7.3
  2. 22J. Fortes 8.2
  3. 4J. Van Heertum ▼ 64' 6.9
  4. 3S. Maas ▼ 84' 6.9
  5. 33M. Laros 7.2
  6. 18H. Eikelboom 7.3
  7. 6K. Felida ▼ 65' 7.0
  8. 11J. de Vries ▼ 33' 6.6
  9. 10D. De Corte 7.3
  10. 8K. Monzialo 6.9
  11. 9S. Karlsson Grach ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 21F. Murre
  2. 31T. Bijlsma
  3. 7G. Sille
  4. 25S. Broker ▲ 64' 7.0
  5. 2S. Barglan ▲ 65' 6.9
  6. 40I. Boumassaoudi ▲ 33' 7.9
  7. 16B. Wang ▲ 65' 6.7
  8. 41K. de Rooij
  9. 27L. Hoffman ▲ 84' 6.3
Almere City FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jeroen Rijsdijk
  1. 1W. Speel 7.9
  2. 33J. van Gom 7.5
  3. 3J. Jacobs 7.2
  4. 22E. van de Blaak ▼ 61' 7.0
  5. 5T. Bijleveld ▼ 46' 6.9
  6. 17E. Poku 6.6
  7. 6E. Cornelisse ▼ 61' 6.6
  8. 21H. el Dahri 7.3
  9. 11M. Dors ▼ 87' 6.2
  10. 19O. de Nijs ▼ 46' 6.7
  11. 9F. Druijf 8.2

Dự bị 12

  1. 30J. van der Wilt
  2. 12T. Kuijsten
  3. 44D. van Bruggen ▲ 61' 6.9
  4. 15M. Engel
  5. 38L. Lenssen
  6. 32D. Apinsa
  7. 14M. Hoedemakers ▲ 61' 6.7
  8. 7B. Burgering ▲ 46' 6.7
  9. 20J. Kalisvaart
  10. 35B. Pennock ▲ 87' 6.5
  11. 18B. Huisman ▲ 46' 6.7
  12. 25I. Ghogli

Thống kê

007
510
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm22
4Trúng đích5
10Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
7Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
343Chuyền bóng323
244Chuyền chính xác234
71%Chính xác chuyền72%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
7
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
FC Eindhoven
5 6 - 11 -5 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

9Trận đấu10
17Ghi được23
15Thủng lưới17
1.89Bàn thắng mỗi trận2.3
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu