Almere City FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Almere City FC vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 1-0 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 3, hòa 0, ADO Den Haag thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWWLW Almere City FC
LLDLL ADO Den Haag
  1. 11' Cameron Peupion
  2. 38' Milan de Haan
  3. HT0-0
  4. 46' J. Hawkins C. Peupion
  5. 53' Emanuel Poku
  6. 65' E. Cornelisse M. de Haan
  7. 65' O. de Nijs J. Rijkhoff
  8. 65' M. Jimenez J. Vlak
  9. 66' D. van Mieghem I. de Ruijter
  10. 66' E. Rottier B. Fiabema
  11. 71' E. Poku · H. el Dahri 1-0
  12. 77' Niko Takahashi
  13. 84' J. Bal M. Waem
  14. 86' J. Jacobs H. el Dahri
  15. 86' A. Sam E. Poku
  16. 90'+1 B. Huisman F. Druijf
  17. FT1-0

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeroen Rijsdijk
  1. 1J. Wendlinger 7.7
  2. 2B. Reith 6.9
  3. 22E. van de Blaak 6.6
  4. 4J. Lawrence 7.2
  5. 16N. Takahashi 7.0
  6. 8M. de Haan ▼ 65' 7.0
  7. 21H. el Dahri ▼ 86' 7.3
  8. 17E. Poku ▼ 86' 7.7
  9. 10J. Rijkhoff ▼ 65' 6.2
  10. 28R. Providence 6.3
  11. 9F. Druijf ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 30J. van der Wilt
  2. 12T. Kuijsten
  3. 5T. Bijleveld
  4. 3J. Jacobs ▲ 86' 6.2
  5. 24G. Beaumont
  6. 15M. Engel
  7. 23J. Jacobs ▲ 86' 6.2
  8. 7B. Burgering
  9. 6E. Cornelisse ▲ 65' 6.6
  10. 19O. de Nijs ▲ 65' 6.6
  11. 25A. Sam ▲ 86' 6.6
  12. 29B. Huisman ▲ 90'
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 6.7
  2. 2S. van der Sloot 6.9
  3. 3P. Mulder 7.3
  4. 4M. Waem ▼ 84' 6.9
  5. 18S. Sylla 7.2
  6. 25J. Kilo 7.3
  7. 21C. Peupion ▼ 46' 6.2
  8. 8J. Vlak ▼ 65' 6.6
  9. 26I. de Ruijter ▼ 66' 6.6
  10. 19L. Reischl 6.7
  11. 9B. Fiabema ▼ 66' 6.5

Dự bị 11

  1. 29C. Kramer
  2. 24A. Lejoly
  3. 7D. van Mieghem ▲ 66' 6.5
  4. 27N. Thomas
  5. 77J. Hawkins ▲ 46' 6.2
  6. 11E. Rottier ▲ 66' 6.5
  7. 16F. de Bruin
  8. 45D. Tomas
  9. 5M. Kreekels
  10. 14M. Jimenez ▲ 65' 6.2
  11. 23J. Bal ▲ 84' 6.3

Thống kê

033
410
27%Kiểm soát bóng73%
11Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
265Chuyền bóng719
165Chuyền chính xác610
62%Chính xác chuyền85%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu44
109Ghi được98
84Thủng lưới48
2.14Bàn thắng mỗi trận2.23
10Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn31
68Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu