ADO Den Haag vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 Almere City FC tại Eerste Divisie, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 0, Almere City FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 7
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WWWLW Almere City FC
- 16' Junior Kadile
- 24' Joey Jacobs
- 25' M. Engelphản lưới 1-0
- 32' Amoah Foah-Sam
- 36' Bas Huisman
- 38' C. Peupion · I. de Ruijter 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Rijkhoff ▼ O. de Nijs
- 46' ▲ E. Poku ▼ J. Kadile
- 53' Matteo Waem
- 61' ▲ L. Reischl ▼ E. Rottier
- 61' ▲ D. Tomas ▼ M. Hokke
- 63' ▲ F. Druijf ▼ B. Huisman
- 64' ▲ H. el Dahri ▼ M. de Haan
- 64' ▲ J. van Gom ▼ A. Sam
- 72' ▲ R. Silva-Richards ▼ J. Bal
- 76' ▲ D. van Mieghem ▼ C. Peupion
- 79' ▲ R. Providence ▼ T. Bijleveld
- 84' Ruben Providence
- 86' ▲ M. Kreekels ▼ S. van der Sloot
- 86' ▲ M. Jimenez ▼ J. Kilo
- 90'+4 Jereno van Gom
- 90' 2-1 J. Jacobs · E. Cornelisse
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Nikiema 7.3
- 2S. van der Sloot ▼ 86' 7.6
- 15M. Hokke ▼ 61' 7.3
- 4M. Waem 7.2
- 18S. Sylla 7.5
- 25J. Kilo ▼ 86' 7.9
- 8J. Vlak 6.9
- 21C. Peupion ⚽ ▼ 76' 8.2
- 11E. Rottier ⚽ ▼ 61' 6.9
- 26I. de Ruijter ⇢ 7.9
- 23J. Bal ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 29C. Kramer
- 24A. Lejoly
- 5M. Kreekels ▲ 86' 6.3
- 7D. van Mieghem ▲ 76' 6.9
- 12P. Lanquetin
- 14M. Jimenez ▲ 86' 6.5
- 16F. de Bruin
- 19L. Reischl ▲ 61' 6.3
- 27N. Thomas
- 45D. Tomas ▲ 61' 6.7
- 49R. Silva-Richards ▲ 72' 6.3
- 35S. Puljhun
- 12T. Kuijsten 7.5
- 25A. Sam ▼ 64' 7.0
- 3J. Jacobs ⚽ 7.2
- 15M. Engel 6.7
- 5T. Bijleveld ▼ 79' 6.7
- 8M. de Haan ▼ 64' 6.6
- 19O. de Nijs ▼ 46' 6.5
- 6E. Cornelisse ⇢ 7.5
- 7B. Burgering 6.3
- 29B. Huisman ▼ 63' 6.3
- 11J. Kadile ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 1J. Wendlinger
- 30J. van der Wilt
- 9F. Druijf ▲ 63' 6.5
- 10J. Rijkhoff ▲ 46' 6.3
- 17E. Poku ▲ 46' 6.6
- 20J. Kalisvaart
- 21H. el Dahri ▲ 64' 6.7
- 23J. Jacobs ⚽ 7.2
- 24G. Beaumont
- 26T. van der Zeeuw
- 28R. Providence ▲ 79' 6.5
- 33J. van Gom ▲ 64' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑451
67%Kiểm soát bóng33%
28Dứt điểm5
6Trúng đích2
15Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
441Chuyền bóng217
362Chuyền chính xác129
82%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu51
98Ghi được109
48Thủng lưới84
2.23Bàn thắng mỗi trận2.14
16Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn37
58Hiệp hai68