Almere City FC vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 4-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 3, hòa 0, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LLDLL ADO Den Haag
- 13' 0-1 M. Sellouki · X. Severina
- 15' Finn van Breemen
- 23' Manel Royo
- 38' J. Hilterman · L. Duijvestijn 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ T. Poll ▼ Manel Royo
- 46' ▲ D. Post ▼ Pascu
- 53' Gregor Breinburg
- 59' Lance Duijvestijn
- 61' Daryl Werker
- 64' ▲ D. Carlson ▼ M. Sellouki
- 64' L. Duijvestijn11m 2-1
- 70' J. Hilterman · I. Alhaft 3-1
- 80' ▲ A. Ćatić ▼ R. Kishna
- 80' ▲ S. Esajas ▼ J. Zwarts
- 83' ▲ L. Koopmans ▼ H. Wentges
- 87' ▲ B. van Hoeven ▼ I. Alhaft
- 87' ▲ T. Receveur ▼ S. Resink
- 90'+1 ▲ M. Pouwels ▼ J. Hilterman
- 90'+4 Álvaro Peña · L. Duijvestijn 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1N. Bakker 8.3
- 20H. Akujobi 6.9
- 4D. van Bruggen 6.7
- 22T. Barbet 7.0
- 23Manel Royo ▼ 46' 6.3
- 18Álvaro Peña ⚽ 7.2
- 28S. Resink ▼ 87' 7.0
- 11I. Alhaft ⇢ ▼ 87' 6.3
- 14Pascu ▼ 46' 6.6
- 10L. Duijvestijn ⚽ ⇢2 9.3
- 9J. Hilterman ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 12
- 5T. Poll ▲ 46' 6.9
- 8D. Post ▲ 46' 7.2
- 21B. van Hoeven ▲ 87' 6.6
- 6T. Receveur ▲ 87' 6.5
- 19M. Pouwels ▲ 90'
- 40A. Etemadi
- 46N. Grootfaam
- 39J. Ritmeester van de Kamp
- 38J. Pinas
- 26S. Keller
- 37L. Kromah
- 34T. Wildeboer
- 1H. Wentges ▼ 83' 6.3
- 2T. Asante 5.7
- 33D. Werker 5.2
- 25F. van Breemen 6.3
- 21G. Breinburg 6.9
- 11J. Zwarts ▼ 80' 6.2
- 35R. Kishna ▼ 80' 7.2
- 24A. Absalem 6.2
- 30M. Sellouki ⚽ ▼ 64' 7.7
- 42M. Bilate 7.3
- 7X. Severina ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 3D. Carlson ▲ 64' 5.9
- 34A. Ćatić ▲ 80' 6.7
- 14S. Esajas ▲ 80' 6.0
- 23L. Koopmans ▲ 83' 6.3
- 6D. Klas
- 28K. Nikiéma
- 17T. Thomas
- 22N. Broekhuizen
- 10M. de Waal
- 8J. Wehrmann
- 45Guillem Rodríguez
Thống kê
02⚑3
⚑621
75%Kiểm soát bóng25%
16Dứt điểm17
8Trúng đích8
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
589Chuyền bóng173
531Chuyền chính xác118
90%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
55Trận đấu45
89Ghi được75
60Thủng lưới67
1.62Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai40