Dordrecht
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Volendam

Dordrecht vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 4-1 FC Volendam tại Eerste Divisie, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 3, hòa 2, FC Volendam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LWLWL FC Volendam
  1. 13' Silvinho Esajas
  2. 14' J. Schuurman11m 1-0
  3. 42' M. Afaker · J. Schuurman 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Haen V. Kotzebue
  6. 48' 2-1 S. Esajas · B. Ould-Chikh
  7. 58' D. Steur G. Curiel
  8. 58' J. Jacobs M. Zijlstra
  9. 58' D. Payne D. Beukers
  10. 67' J. van der Sluijs J. Pynadath
  11. 68' Y. M'Bemba R. Akmum
  12. 68' J. Slory M. Afaker
  13. 68' J. van der Sluijs 3-1
  14. 72' J. Schuurman · J. Slory 4-1
  15. 75' Jerson Cabral B. Ould-Chikh
  16. 75' K. Wong-A-Soij A. Oehlers
  17. 77' C. Olde Keizer S. Valk
  18. 78' Kwame Tabiri
  19. FT4-1

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai 7.3
  2. 3Sem Valk ▼ 77' 6.9
  3. 4Augustin Drakpe 6.5
  4. 17Reda Akmum ▼ 68' 6.3
  5. 2Lorenzo Codutti 7.2
  6. 6Daniel van Vianen 7.3
  7. 12Kwame Tabiri 7.5
  8. 23Marouane Afaker ▼ 68' 7.2
  9. 10Jari Schuurman ⚽2 9.9
  10. 11Joshua Pynadath ▼ 67' 7.2
  11. 7Vieiri Kotzebue ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 9Devin Haen ▲ 46' 6.7
  2. 20Joep van der Sluijs ▲ 67' 7.2
  3. 15Yannis M'Bemba ▲ 68' 6.6
  4. 28Jaden Slory ▲ 68' 7.0
  5. 14Chiel Olde Keizer ▲ 77' 6.5
  6. 13Tijn Baltussen
  7. 1Mannou Berger
  8. 5John Hilton
  9. 24Igor
  10. 25Senne Vugts
  11. 19Tom Sanne
  12. 18Ben Scholte
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 16Khadim Ngom 5.5
  2. 2Daniël Beukers ▼ 58' 6.9
  3. 28Silvinho Esajas 6.7
  4. 32Yannick Leliendal 6.3
  5. 23Gladwin Curiel ▼ 58' 6.3
  6. 18Nordin Bukala 6.6
  7. 5Vurnon Anita 6.2
  8. 7Bilal Ould-Chikh ▼ 75' 7.3
  9. 10Brandley Kuwas 6.7
  10. 11Aurelio Oehlers ▼ 75' 5.6
  11. 39Mauro Zijlstra ▼ 58' 6.7

Dự bị 12

  1. 14Daan Steur ▲ 58' 6.5
  2. 12Deron Payne ▲ 58' 6.3
  3. 8Jamie Jacobs ▲ 58' 6.3
  4. 26Jerson Cabral ▲ 75' 6.9
  5. 31Key-Shawn Wong-A-Soij ▲ 75' 6.7
  6. 20Kayne van Oevelen
  7. 22Barry Lauwers
  8. 3Mawouna Amevor
  9. 4Xavier Mbuyamba
  10. 19Myron Mau-Asam
  11. 15Anass Bouziane
  12. 6Alex Plat

Thống kê

019
610
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm10
5Trúng đích5
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
260Chuyền bóng437
185Chuyền chính xác350
71%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu48
93Ghi được106
72Thủng lưới56
1.82Bàn thắng mỗi trận2.21
17Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu