FC Volendam vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 6-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 0, Dordrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- WDLLL Dordrecht
- 5' H. Veerman · R. Niemeijer 1-0
- 15' H. Veerman 2-0
- 27' 2-1 M. Vetkal · D. Sits
- 41' Ayoub Ouarghi
- 42' R. Niemeijer · N. Doodeman 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ L. Roman ▼ N. Venema
- 47' Jurre van Aken
- 52' H. Veerman 4-1
- 60' ▲ R. van Asten ▼ Y. M'Bemba
- 60' ▲ N. Rossi ▼ M. Vetkal
- 63' Precious Ugwu11mhỏng 11m
- 65' ▲ J. Haakmat ▼ M. Kleijn
- 76' H. Veerman · N. Doodeman 5-1
- 77' ▲ L. Woudenberg ▼ B. Hardley
- 77' ▲ N. Felicia ▼ D. Sits
- 77' N. Doodeman · A. Plat 6-1
- 81' ▲ M. Amevor ▼ E. Schouten
- 81' ▲ J. Tielemans ▼ H. Veerman
- 84' ▲ J. Hoepel ▼ A. Plat
- 84' ▲ K. Wolff ▼ N. Doodeman
- FT6-1
Đội hình
- 16R. Steur
- 2P. Ugwu
- 25L. Blondeau
- 4E. Schouten▼ 81'
- 15M. Kleijn▼ 65'
- 8D. Huisman
- 7N. Doodeman▼ 84'
- 10R. Niemeijer
- 18N. Bukala
- 6A. Plat▼ 84'
- 9H. Veerman▼ 81'
Dự bị 12
- 1H. Jurjus
- 22D. Vlak
- 3M. Amevor▲ 81'
- 63J. Haakmat▲ 65'
- 5D. Bisschops
- 17D. Beukers
- 19T. Codinha
- 34M. Belfqih
- 77J. Hoepel▲ 84'
- 11K. Wolff▲ 84'
- 14S. Deme
- 29J. Tielemans▲ 81'
- 1C. Raatsie
- 22J. van Aken
- 15Y. M'Bemba▼ 60'
- 44B. Hardley▼ 77'
- 5B. Mpanzu
- 4J. Pinas
- 7N. Venema▼ 46'
- 8S. Vugts
- 21M. Vetkal▼ 60'
- 10A. Ouarghi
- 77D. Sits▼ 77'
Dự bị 12
- 28T. Coremans
- 13D. Hogervorst
- 23L. Woudenberg▲ 77'
- 2A. Lechkar
- 6L. Riccio
- 14S. Bae
- 18R. van Asten▲ 60'
- 11N. Rossi▲ 60'
- 16L. Roman▲ 46'
- 34M. Kessrioui
- 29N. Felicia▲ 77'
- 17Y. Younous
Thống kê
00⚑8
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm11
11Trúng đích4
9Chệch đích6
5Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
420Chuyền bóng350
84%Chính xác chuyền81%
6.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 4 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
11Trận đấu10
26Ghi được19
22Thủng lưới23
2.36Bàn thắng mỗi trận1.9
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai8