FC Volendam vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 0, Dordrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- WDLLL Dordrecht
- 19' Gladwin Curiel
- 22' R. Mühren · B. Ould-Chikh 1-0
- 31' Rocco Robert Shein
- 40' B. Ould-Chikh 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Beukers ▼ G. Curiel
- 46' ▲ B. Scholte ▼ G. Parlanti
- 61' ▲ J. van der Avert ▼ R. Shein
- 61' ▲ J. Hilton ▼ L. Codutti
- 61' ▲ D. Zandbergen ▼ J. Slory
- 73' Daniël Beukers
- 75' ▲ A. Bouziane ▼ R. Mühren
- 80' ▲ J. Amuzu ▼ K. Osundina
- 86' ▲ Q. Hoeve ▼ H. Veerman
- 90' ▲ L. Blondeau ▼ B. Ould-Chikh
- FT2-0
Đội hình
- 22B. Lauwers
- 23G. Curiel ▼ 46'
- 4X. Mbuyamba
- 3M. Amevor
- 32Y. Leliendal
- 7B. Ould-Chikh ▼ 90'
- 6A. Plat
- 8J. Jacobs
- 36M. de Haan
- 9H. Veerman ▼ 86'
- 21R. Mühren ▼ 75'
Dự bị 10
- 2D. Beukers ▲ 46'
- 15A. Bouziane ▲ 75'
- 27Q. Hoeve ▲ 86'
- 25L. Blondeau ▲ 90'
- 34I. Nazih
- 77C. Demircioğlu
- 16K. Ngom
- 11A. Oehlers
- 14D. Steur
- 20K. van Oevelen
- 1L. Bossin
- 16L. Seydoux
- 3S. Valk
- 15Y. M'Bemba
- 2L. Codutti ▼ 61'
- 8G. Parlanti ▼ 46'
- 21R. Shein ▼ 61'
- 28J. Slory ▼ 61'
- 20J. van der Sluijs
- 7K. Osundina ▼ 80'
- 9D. Haen
Dự bị 11
- 18B. Scholte ▲ 46'
- 4J. van der Avert ▲ 61'
- 5J. Hilton ▲ 61'
- 19D. Zandbergen ▲ 61'
- 22J. Amuzu ▲ 80'
- 31V. Razumejevs
- 12K. Tabiri
- 17R. Akmum
- 13T. Baltussen
- 14C. Olde Keizer
- 23B. Darri
Thống kê
02⚑6
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị1
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
388Chuyền bóng419
308Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
48Trận đấu51
106Ghi được93
56Thủng lưới72
2.21Bàn thắng mỗi trận1.82
17Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai50