FC Volendam
7 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Dordrecht

FC Volendam vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 7-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 23 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 2, Dordrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
C. Bax
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WDLLL Dordrecht
  1. 4' F. Antonucci 1-0
  2. 8' D. Murkin · B. Deul 2-0
  3. 33' S. Mulattieri · I. El Kadiri 3-0
  4. 45'+1 S. Mulattieri · D. Murkin 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' M. Kaars I. El Kadiri
  7. 46' M. Suray K. Jansen
  8. 46' J. Bliek Ö. Aktas
  9. 46' K. Sürmeli N. Baggerman
  10. 48' 4-1 G. dos Santos
  11. 52' J. Vlak M. Betti
  12. 61' L. Maloney S. Mulattieri
  13. 75' D. James N. Doodeman
  14. 75' B. Vliet D. Muringen
  15. 76' S. Ben Sallam B. Deul
  16. 79' D. Murkin · L. Maloney 5-1
  17. 83' M. Kaars · D. Murkin 6-1
  18. 86' V. Parks R. Musaba
  19. 88' D. James · L. Maloney 7-1
  20. FT7-1

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Jonk
  1. 1N. Bakker 6.6
  2. 34M. Betti ▼ 52' 6.2
  3. 4M. Tol 6.9
  4. 3B. Plat 6.7
  5. 30B. Deul ▼ 76' 7.0
  6. 10F. Antonucci 7.2
  7. 6A. Plat 7.2
  8. 19S. Mulattieri ⚽2 ▼ 61' 8.2
  9. 7N. Doodeman ▼ 75' 6.9
  10. 5D. Murkin ⚽2 ⇢2 10.0
  11. 11I. El Kadiri ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Kaars ▲ 46' 7.3
  2. 8J. Vlak ▲ 52' 6.7
  3. 29L. Maloney ▲ 61' 8.0
  4. 15D. James ▲ 75' 7.3
  5. 12S. Ben Sallam ▲ 76' 6.5
  6. 16D. Vlak
  7. 20D. Panka
  8. 14M. Eerdhuijzen
  9. 22J. Roggeveen
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. van den Ham
  1. 1A. Swolfs 5.2
  2. 3Ö. Aktas ▼ 46' 6.2
  3. 14M. Bondswell 5.5
  4. 15D. Muringen ▼ 75' 6.2
  5. 28R. Polley 7.5
  6. 8K. Jansen ▼ 46' 6.2
  7. 22K. Vermeulen 5.9
  8. 6N. Baggerman ▼ 46' 6.9
  9. 9N. Agrafiotis 6.9
  10. 20R. Musaba ▼ 86' 5.6
  11. 24G. dos Santos 7.2

Dự bị 8

  1. 26M. Suray ▲ 46' 6.5
  2. 17J. Bliek ▲ 46' 6.5
  3. 23K. Sürmeli ▲ 46' 6.5
  4. 5B. Vliet ▲ 75' 5.3
  5. 25V. Parks ▲ 86'
  6. 18D. Overes
  7. 19T. Schalekamp
  8. 31A. Dia

Thống kê

0010
300
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm11
10Trúng đích4
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị0
4Phạm lỗi14
3Cứu thua3
408Chuyền bóng382
307Chuyền chính xác273
75%Chính xác chuyền71%

So sánh

45Trận đấu43
91Ghi được44
66Thủng lưới109
2.02Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu