FC Volendam
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Dordrecht

FC Volendam vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 4-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 29 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 2, Dordrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WDLLL Dordrecht
  1. -5' Tim Hölscher
  2. 8' 0-1 M. Suray
  3. 23' R. Mühren · B. Deul 1-1
  4. 25' Alessio Miceli
  5. 43' R. Mühren11m 2-1
  6. 45' Mathis Suray
  7. 45' Toine Van Huizen
  8. HT2-1
  9. 56' Denso Kasius
  10. 56' Seydine N'Diaye
  11. 57' A. Douiri I. El Kadiri
  12. 57' C. Twigt G. Oristanio
  13. 66' R. Mühren11m 3-1
  14. 67' W. Ould-Chikh A. Plat
  15. 71' Denso Kasius
  16. 71' Denso Kasius
  17. 71' K. Vermeulen A. Miceli
  18. 75' R. Mühren · C. Twigt 4-1
  19. 76' M. Eerdhuijzen B. Deul
  20. 76' E. Biberoğlu M. Savastano
  21. 80' 4-2 M. Suray · J. Donkor
  22. 84' T. Hölscher A. El Azzouzi
  23. FT4-2

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: W. Jonk
  1. 1F. Stankovic 7.0
  2. 4D. Mirani 6.9
  3. 15D. James 6.3
  4. 3B. Plat 6.9
  5. 2D. Kasius 6.2
  6. 30B. Deul ▼ 76' 8.3
  7. 6A. Plat ▼ 67' 6.6
  8. 7D. van Mieghem 7.0
  9. 21R. Mühren ⚽4 9.9
  10. 10G. Oristanio ▼ 57' 6.6
  11. 11I. El Kadiri ▼ 57' 7.0

Dự bị 12

  1. 24A. Douiri ▲ 57' 6.3
  2. 8C. Twigt ▲ 57' 6.9
  3. 33W. Ould-Chikh ▲ 67' 6.3
  4. 14M. Eerdhuijzen ▲ 76' 6.9
  5. 27J. Antonioli
  6. 18S. Ben Sallam
  7. 25J. Hilton
  8. 9M. Kaars
  9. 32D. Vlak
  10. 23L. Zeefuik
  11. 22B. Lauwers
  12. 17J. Beers
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 6.6
  2. 21T. van Huizen 5.3
  3. 15M. Savastano ▼ 76' 6.5
  4. 16S. N'Diaye 6.3
  5. 12J. Hobbel 6.3
  6. 8Pascu 6.3
  7. 4A. Miceli ▼ 71' 6.6
  8. 24A. El Azzouzi ▼ 84' 6.3
  9. 11N. Agrafiotis 6.9
  10. 20M. Suray ⚽2 8.5
  11. 27J. Donkor 7.2

Dự bị 6

  1. 22K. Vermeulen ▲ 71' 6.7
  2. 17E. Biberoğlu ▲ 76' 7.2
  3. 10T. Hölscher ▲ 84' 6.2
  4. 14J. van der Avert
  5. 6N. Baggerman
  6. 31J. Koorevaar

Thống kê

126
450
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm15
10Trúng đích7
5Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn0
6Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
451Chuyền bóng309
359Chuyền chính xác213
80%Chính xác chuyền69%

So sánh

42Trận đấu43
89Ghi được56
59Thủng lưới87
2.12Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu