Dordrecht
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Volendam

Dordrecht vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-2 FC Volendam tại Eerste Divisie, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 3, hòa 2, FC Volendam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 37
Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion, Dordrecht
Trọng tài
R. Hensgens
Phong độ
WDLLL Dordrecht
LWLWL FC Volendam
  1. 24' J. Koorndijk J. Flint
  2. 25' M. Savastano · C. Conteh 1-0
  3. 26' Damon Mirani
  4. 34' S. Meijer · C. Conteh 2-0
  5. 36' 2-1 R. Mühren · G. Oristanio
  6. 44' Pascu · E. Zehir 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' Ersin Zehir
  9. 67' Jerailly Wielzen
  10. 69' S. Tremour C. Conteh
  11. 69' K. Visser G. Oristanio
  12. 69' L. Zeefuik M. Kaars
  13. 70' K. Vermeulen Pascu
  14. 74' B. van Duijl B. Deul
  15. 81' A. Miceli J. Schuurman
  16. 81' J. Pinas J. Donkor
  17. 83' 3-2 F. Antonucci · J. Koorndijk
  18. 85' J. Hobbel J. Wielzen
  19. FT3-2

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 6.9
  2. 21T. van Huizen 7.0
  3. 15M. Savastano 7.3
  4. 7J. Schuurman ▼ 81' 7.0
  5. 6E. Zehir 7.9
  6. 8Pascu ▼ 70' 6.9
  7. 24A. El Azzouzi 7.5
  8. 10C. Conteh ⇢2 ▼ 69' 8.2
  9. 9S. Meijer 7.7
  10. 11J. Donkor ▼ 81' 7.3
  11. 18J. Wielzen ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 23S. Tremour ▲ 69' 6.3
  2. 22K. Vermeulen ▲ 70' 6.2
  3. 4A. Miceli ▲ 81' 6.5
  4. 27J. Pinas ▲ 81' 6.5
  5. 12J. Hobbel ▲ 85' 6.5
  6. 14J. van der Avert
  7. 13M. van Herk
  8. 25Ş. Abalı
  9. 31J. Koorevaar
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Jonk
  1. 1F. Stanković 6.6
  2. 4D. Mirani 7.0
  3. 28J. Flint ▼ 24' 6.7
  4. 30B. Deul ▼ 74' 6.6
  5. 19F. Antonucci 7.3
  6. 6A. Plat 6.9
  7. 33W. Ould-Chikh 7.2
  8. 10G. Oristanio ▼ 69' 7.3
  9. 7D. van Mieghem 7.3
  10. 21R. Mühren 7.3
  11. 9M. Kaars ▼ 69' 6.9

Dự bị 10

  1. 42J. Koorndijk ▲ 24' 6.9
  2. 31K. Visser ▲ 69' 7.0
  3. 23L. Zeefuik ▲ 69' 6.9
  4. 43B. van Duijl ▲ 74' 6.3
  5. 32D. Vlak
  6. 22B. Lauwers
  7. 18S. Ben Sallam
  8. 36J. Blom
  9. 44I. Nazih
  10. 14M. Eerdhuijzen

Thống kê

025
810
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm30
8Trúng đích6
6Chệch đích14
9Sút trong vòng cấm19
8Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn10
5Phạt góc8
3Việt vị2
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
375Chuyền bóng503
275Chuyền chính xác407
73%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu42
56Ghi được89
87Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu