Den Bosch
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Telstar

Den Bosch vs Telstar

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-1 Telstar tại Eerste Divisie, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 1, hòa 3, Telstar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
LWLLL Den Bosch
LLDLD Telstar
  1. 19' Tyrese Noslin
  2. 26' D. Gravenberch K. Doumtsios
  3. 43' Devon Koswal
  4. 45'+2 Nils Rossen
  5. HT0-0
  6. 67' G. Offerhaus T. Noslin
  7. 67' R. Kharchouch S. Hetli
  8. 79' T. Overtoom N. Rossen
  9. 86' J. Turfkruier M. Kaandorp
  10. 88' Mikuláš Bakaľa
  11. 89' H. Acheffay K. Monzialo
  12. 90'+4 D. Kuijpers M. Bakaľa
  13. 90'+1 M. Olfers T. Owusu
  14. 90'+2 0-1 Y. El Kachati · T. Overtoom
  15. FT0-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.3
  2. 24S. Maas 7.0
  3. 15T. van Grunsven 7.3
  4. 5S. Henderikx 6.9
  5. 14N. de Groot 7.2
  6. 23M. Bakaľa ▼ 90' 6.7
  7. 6M. Soomets 6.9
  8. 17B. Burgering 7.3
  9. 11D. Verbeek 7.0
  10. 16K. Monzialo ▼ 89' 6.5
  11. 7K. Doumtsios ▼ 26' 6.9

Dự bị 11

  1. 22D. Gravenberch ▲ 26' 6.6
  2. 20H. Acheffay ▲ 89' 6.9
  3. 21D. Kuijpers ▲ 90'
  4. 34Y. Keijser
  5. 1M. Bakker
  6. 29Z. El Bakkali
  7. 26S. van de Ven
  8. 8R. van Hedel
  9. 3V. van den Bogert
  10. 31T. Bijlsma
  11. 40I. Boumassaoudi
Telstar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Correia
  1. 1R. Koeman 7.9
  2. 3M. Apau 7.0
  3. 21D. Koswal 7.3
  4. 6D. Bakker 7.5
  5. 11T. Noslin ▼ 67' 6.9
  6. 25T. Owusu ▼ 90' 6.6
  7. 17N. Rossen ▼ 79' 6.9
  8. 2J. Hardeveld 7.2
  9. 23S. Hetli ▼ 67' 6.9
  10. 14M. Kaandorp ▼ 86' 7.0
  11. 9Y. El Kachati 7.6

Dự bị 12

  1. 4G. Offerhaus ▲ 67' 6.3
  2. 27R. Kharchouch ▲ 67' 6.9
  3. 12T. Overtoom ▲ 79' 7.7
  4. 8J. Turfkruier ▲ 86' 6.7
  5. 15M. Olfers ▲ 90' 6.7
  6. 7M. Hamdaoui
  7. 28T. Bodak
  8. 24A. Benzzine
  9. 26J. van Schooneveld
  10. 18R. van Ekeris
  11. 20J. Houweling
  12. 19S. Hagedoorn

Thống kê

019
230
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
381Chuyền bóng381
281Chuyền chính xác287
74%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu54
67Ghi được103
62Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu