Telstar vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Telstar 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 6, hòa 3, Den Bosch thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- 711 Stadion, Velsen-Zuid
- Phong độ
- LLDLD Telstar
- LWLLL Den Bosch
- 28' Mikuláš Bakaľa
- HT0-0
- 71' ▲ D. Verbeek ▼ D. Gravenberch
- 71' ▲ T. van Grunsven ▼ M. Bakaľa
- 75' ▲ A. Lechkar ▼ T. Noslin
- 75' ▲ M. Hamdaoui ▼ N. Rossen
- 82' ▲ H. Acheffay ▼ T. van Leeuwen
- 82' ▲ T. Illidge ▼ T. Knöll
- 83' T-Shawn Illidge
- 87' ▲ S. Hetli ▼ Y. El Kachati
- 90'+1 Danny Verbeek
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Koeman 7.5
- 4G. Offerhaus 6.9
- 3M. Apau 6.6
- 21D. Koswal 7.2
- 2J. Hardeveld 7.9
- 17N. Rossen ▼ 75' 7.2
- 11T. Noslin ▼ 75' 6.9
- 6D. Bakker 6.9
- 8J. Turfkruier 6.6
- 9Y. El Kachati ▼ 87' 6.3
- 10Z. Eddahchouri 7.6
Dự bị 9
- 15A. Lechkar ▲ 75' 6.9
- 7M. Hamdaoui ▲ 75' 6.3
- 23S. Hetli ▲ 87'
- 19S. Hagedoorn
- 28L. van Ingen
- 18R. van Ekeris
- 5S. Dirks
- 20J. Houweling
- 14M. Kaandorp
- 1M. Bakker 7.3
- 18R. Mulders 7.2
- 3V. van den Bogert 7.5
- 5S. Henderikx 8.2
- 14N. de Groot 7.2
- 10T. van Leeuwen ▼ 82' 7.7
- 23M. Bakaľa ▼ 71' 6.6
- 33M. Laros 6.6
- 17B. Burgering 6.9
- 9T. Knöll ▼ 82' 7.2
- 22D. Gravenberch ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 11D. Verbeek ▲ 71' 6.5
- 15T. van Grunsven ▲ 71' 6.3
- 20H. Acheffay ▲ 82' 6.3
- 28T. Illidge ▲ 82' 6.3
- 8R. van Hedel
- 48S. Elum
- 47Sheddy Barglan
- 31T. Bijlsma
- 27R. Henning
- 40I. Boumassaoudi
- 19D. Jonathans
- 24S. Maas
Thống kê
00⚑9
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm12
4Trúng đích1
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
9Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
376Chuyền bóng327
288Chuyền chính xác244
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
54Trận đấu49
103Ghi được67
64Thủng lưới62
1.91Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai29