Den Bosch
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Telstar

Den Bosch vs Telstar

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-1 Telstar tại Eerste Divisie, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 1, hòa 3, Telstar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Trọng tài
N. Smit
Phong độ
LWLLL Den Bosch
LLDLD Telstar
  1. 14' 0-1 A. Bensabouh · C. Giousis
  2. 36' G. Zelalem E. Patoulidis
  3. HT0-1
  4. 70' J. van Hedel N. de Groot
  5. 70' D. Ryan S. Maas
  6. 74' J. Kruiver Y. Boussakou
  7. 75' G. Plet C. Giousis
  8. 82' S. van Bakel T. Kalinauskas
  9. 82' S. van der Heijden D. Gyamfi
  10. 82' C. Seedorf D. Min
  11. 90'+4 Glynor Plet
  12. FT0-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Kaczmarek
  1. 1W. van der Steen 6.9
  2. 45D. Gyamfi ▼ 82' 7.0
  3. 24S. Maas ▼ 70' 6.6
  4. 23I. Bowat 6.9
  5. 18R. Mulders 7.0
  6. 42E. Patoulidis ▼ 36' 6.3
  7. 22F. Hammouti 6.7
  8. 14N. de Groot ▼ 70' 6.7
  9. 20R. Leijten 6.3
  10. 17T. Kalinauskas ▼ 82' 6.6
  11. 10J. Konings 6.5

Dự bị 10

  1. 6G. Zelalem ▲ 36' 6.9
  2. 2J. van Hedel ▲ 70' 6.9
  3. 4D. Ryan ▲ 70' 6.3
  4. 19S. van Bakel ▲ 82' 6.7
  5. 8S. van der Heijden ▲ 82' 6.7
  6. 39R. Akanni
  7. 47S. Barglan
  8. 31L. Vrolijks
  9. 41R. Goutier
  10. 21W. van Esch
Telstar Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Snoei
  1. 1R. Koeman 7.2
  2. 25Y. Boussakou ▼ 74' 6.5
  3. 3M. Apau 7.5
  4. 4Ö. Aktaş 7.3
  5. 24T. Oude Kotte 7.2
  6. 50J. Turfkruier 7.5
  7. 12T. Overtoom 6.9
  8. 6A. Bensabouh 7.3
  9. 21A. Najah 7.2
  10. 10C. Giousis ▼ 75' 6.9
  11. 19D. Min ▼ 82' 6.2

Dự bị 12

  1. 16J. Kruiver ▲ 74' 6.9
  2. 9G. Plet ▲ 75' 6.3
  3. 7C. Seedorf ▲ 82' 6.7
  4. 27J. Mulder
  5. 20J. Houweling
  6. 15D. McIntosh-Buffonge
  7. 8A. Madi
  8. 5D. Blackson
  9. 17K. Blommestijn
  10. 28L. van Ingen
  11. 11Q. van den Heerik
  12. 37F. Zakaria

Thống kê

001
910
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm12
1Trúng đích5
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
1Phạt góc9
2Việt vị6
18Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
357Chuyền bóng441
265Chuyền chính xác345
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu47
77Ghi được48
93Thủng lưới63
1.67Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu