Excelsior
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Excelsior vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 6, hòa 3, Dordrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Woudestein, Rotterdam
Phong độ
WLWWD Excelsior
DLLLL Dordrecht
  1. 24' Gabriele Parlanti
  2. HT0-0
  3. 46' S. Fini Z. Booth
  4. 46' Y. M'Bemba J. Slory
  5. 60' L. Duijvestijn · N. Naujoks 1-0
  6. 71' J. Pynadath L. Codutti
  7. 78' J. van der Sluijs K. Osundina
  8. 78' D. Zandbergen G. Parlanti
  9. 82' Dean Zandbergen
  10. 82' L. Seydoux S. Valk
  11. 89' M. van Duinen L. Duijvestijn
  12. FT1-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. den Uil
  1. 1C. Raatsie 6.9
  2. 2I. Bronkhorst 7.5
  3. 5C. Widell 6.9
  4. 4D. Warmerdam 7.2
  5. 12A. Zagré 7.2
  6. 23C. Hatenboer 7.5
  7. 15N. Naujoks 7.3
  8. 20L. Hartjes 6.9
  9. 30D. Sanches Fernandes 7.2
  10. 10L. Duijvestijn ▼ 89' 7.7
  11. 11Z. Booth ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 7S. Fini ▲ 46' 6.0
  2. 29M. van Duinen ▲ 89'
  3. 24J. Eijgenraam
  4. 33J. Bergraaf
  5. 40T. Holla
  6. 14R. Rosario
  7. 21J. Donkor
  8. 18S. Loeffen
  9. 32S. de Moes
  10. 34S. Seymor
Dordrecht Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Boel
  1. 1L. Bossin 7.0
  2. 2L. Codutti ▼ 71' 6.7
  3. 3S. Valk ▼ 82' 7.2
  4. 4J. van der Avert 6.2
  5. 5J. Hilton 6.9
  6. 6D. van Vianen 6.7
  7. 28J. Slory ▼ 46' 6.3
  8. 10J. Schuurman 7.2
  9. 8G. Parlanti ▼ 78' 6.6
  10. 7K. Osundina ▼ 78' 6.3
  11. 9D. Haen 6.3

Dự bị 12

  1. 15Y. M'Bemba ▲ 46' 6.6
  2. 11J. Pynadath ▲ 71' 6.7
  3. 20J. van der Sluijs ▲ 78' 6.3
  4. 19D. Zandbergen ▲ 78' 6.7
  5. 16L. Seydoux ▲ 82' 6.6
  6. 14C. Olde Keizer
  7. 63Celton Biai
  8. 18S. Vugts
  9. 13T. Baltussen
  10. 24Igor
  11. 26J. Zouteriks
  12. 12K. Tabiri

Thống kê

006
420
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
452Chuyền bóng341
347Chuyền chính xác236
77%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu51
89Ghi được93
56Thủng lưới72
1.93Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu