Excelsior vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Excelsior 3-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 6, hòa 3, Dordrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Woudestein, Rotterdam
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- WLWWD Excelsior
- DLLLL Dordrecht
- 17' Alessio Miceli
- 29' 0-1 N. Agrafiotis · S. Meijer
- 40' ▲ P. Kuiper ▼ S. van Gassel
- HT0-1
- 46' ▲ B. Ormonde-Ottewill ▼ A. Aberkane
- 46' ▲ M. Chacón ▼ J. Eijgenraam
- 47' M. Azarkan 1-1
- 59' Emir Biberoglu
- 60' J. Baas · M. Azarkan 2-1
- 71' ▲ J. Donkor ▼ A. Miceli
- 72' ▲ J. van der Avert ▼ M. Savastano
- 72' ▲ Pascu ▼ J. Schuurman
- 73' Tim Hölscher
- 75' ▲ C. Driouech ▼ M. Azarkan
- 83' ▲ J. Wielzen ▼ T. Hölscher
- 83' ▲ A. El Azzouzi ▼ R. Mannes
- 88' ▲ J. Buter ▼ R. Niemeijer
- 90'+3 T. Dallinga · C. Driouech 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1S. van Gassel ▼ 40' 6.3
- 16S. Nieuwpoort 6.9
- 2S. Horemans 7.7
- 6A. Aberkane ▼ 46' 6.5
- 5N. Vlasenko 6.7
- 10R. Niemeijer ▼ 88' 7.0
- 8M. Wieffer 8.3
- 33J. Baas ⚽ 7.6
- 32J. Eijgenraam ▼ 46' 6.9
- 11M. Azarkan ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.2
- 9T. Dallinga ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 38P. Kuiper ▲ 40' 6.7
- 24B. Ormonde-Ottewill ▲ 46' 7.0
- 27M. Chacón ▲ 46' 6.6
- 14C. Driouech ▲ 75' 7.5
- 22J. Buter ▲ 88'
- 18M. Duku
- 35S. Seymor
- 7H. Botermans
- 1L. Bossin 6.6
- 21T. van Huizen 6.9
- 15M. Savastano ▼ 72' 6.5
- 2R. Mannes ▼ 83' 6.7
- 16S. N'Diaye 7.0
- 10T. Hölscher ▼ 83' 6.3
- 7J. Schuurman ▼ 72' 6.9
- 17E. Biberoğlu 6.7
- 4A. Miceli ▼ 71' 6.5
- 11N. Agrafiotis ⚽ 7.2
- 9S. Meijer ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 27J. Donkor ▲ 71' 6.3
- 14J. van der Avert ▲ 72' 6.5
- 8Pascu ▲ 72' 6.5
- 18J. Wielzen ▲ 83' 6.5
- 24A. El Azzouzi ▲ 83' 6.3
- 12J. Hobbel
- 31J. Koorevaar
- 20M. Suray
- 3D. Koswal
- 5B. Vliet
- 6N. Baggerman
Thống kê
00⚑5
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm8
8Trúng đích1
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc2
5Việt vị0
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
506Chuyền bóng409
425Chuyền chính xác322
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
50Trận đấu43
108Ghi được56
75Thủng lưới87
2.16Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn30
61Hiệp hai33