Dordrecht
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Excelsior

Dordrecht vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-2 Excelsior tại Eerste Divisie, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 1, hòa 3, Excelsior thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
WLWWD Excelsior
  1. 5' Ilias Bronkhorst
  2. 26' John Hilton
  3. 29' Jacky Donkor
  4. 34' D. Sanches Fernandes J. Donkor
  5. 43' Rocco Robert Shein
  6. HT0-0
  7. 51' 0-1 L. Hartjes · N. Naujoks
  8. 58' R. Rosario L. Hartjes
  9. 59' S. Seymor A. Zagré
  10. 62' B. Scholte K. Osundina
  11. 62' L. Codutti L. Seydoux
  12. 69' 0-2 R. Omorowa · I. Bronkhorst
  13. 71' J. Slory · R. Shein 1-2
  14. 77' D. Zandbergen D. Haen
  15. 77' J. Amuzu J. Slory
  16. 77' G. Parlanti R. Shein
  17. 78' J. de Almeida Reis S. Fini
  18. 78' J. Armantrading R. Omorowa
  19. 85' B. Scholte · D. Zandbergen 2-2
  20. 90'+4 Liam Bossin
  21. 90'+4 Joep van der Sluijs
  22. FT2-2

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 1L. Bossin 7.3
  2. 16L. Seydoux ▼ 62' 6.6
  3. 3S. Valk 7.3
  4. 4J. van der Avert 6.6
  5. 5J. Hilton 6.2
  6. 6D. van Vianen 6.6
  7. 21R. Shein ▼ 77' 6.9
  8. 28J. Slory ▼ 77' 7.7
  9. 20J. van der Sluijs 6.9
  10. 7K. Osundina ▼ 62' 6.7
  11. 9D. Haen ▼ 77' 6.9

Dự bị 12

  1. 18B. Scholte ▲ 62' 7.3
  2. 2L. Codutti ▲ 62' 6.5
  3. 19D. Zandbergen ▲ 77' 7.5
  4. 22J. Amuzu ▲ 77' 6.5
  5. 8G. Parlanti ▲ 77' 6.3
  6. 14C. Olde Keizer
  7. 17R. Akmum
  8. 31V. Razumejevs
  9. 12K. Tabiri
  10. 23B. Darri
  11. 15Y. M'Bemba
  12. 63Celton Biai
Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. den Uil
  1. 1C. Raatsie 6.6
  2. 2I. Bronkhorst 7.6
  3. 5C. Widell 7.3
  4. 4D. Warmerdam 6.7
  5. 12A. Zagré ▼ 59' 6.9
  6. 20L. Hartjes ▼ 58' 8.0
  7. 23C. Hatenboer 7.3
  8. 15N. Naujoks 7.9
  9. 7S. Fini ▼ 78' 6.6
  10. 9R. Omorowa ▼ 78' 7.3
  11. 21J. Donkor ▼ 34' 6.5

Dự bị 11

  1. 30D. Sanches Fernandes ▲ 34' 7.5
  2. 14R. Rosario ▲ 58' 7.3
  3. 34S. Seymor ▲ 59' 6.7
  4. 22J. de Almeida Reis ▲ 78' 6.6
  5. 33J. Armantrading ▲ 78' 6.9
  6. 19N. Groen
  7. 29M. van Duinen
  8. 24J. Eijgenraam
  9. 32S. de Moes
  10. 18S. Loeffen
  11. 38P. Kuiper

Thống kê

135
420
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm25
5Trúng đích8
4Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
5Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
391Chuyền bóng360
312Chuyền chính xác288
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu46
93Ghi được89
72Thủng lưới56
1.82Bàn thắng mỗi trận1.93
17Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu