Excelsior
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dordrecht

Excelsior vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 3-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 6, hòa 3, Dordrecht thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Woudestein, Rotterdam
Trọng tài
M. Perez
Phong độ
WLWWD Excelsior
DLLLL Dordrecht
  1. 2' E. Ómarsson · R. Niemeijer 1-0
  2. 11' R. Niemeijer · J. Zwarts 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' E. Ómarsson · J. Zwarts 3-0
  5. 66' H. Matthys J. Zwarts
  6. 68' A. Ugur K. Jansen
  7. 69' R. Musaba Bernardo Silva
  8. 69' N. Baggerman M. Suray
  9. 75' T. Verhaar R. Niemeijer
  10. 77' J. Bliek D. Koswal
  11. 77' J. Vicario N. Amadin
  12. 82' J. Baas L. Bruins
  13. 82' S. Fischer S. Skogen
  14. FT3-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1A. Damen 7.5
  2. 5R. van der Meer 7.9
  3. 2S. Horemans 7.5
  4. 4T. Oude Kotte 6.7
  5. 15S. Skogen ▼ 82' 6.9
  6. 10L. Bruins ▼ 82' 7.3
  7. 22R. Niemeijer ▼ 75' 8.5
  8. 8M. Wieffer 8.2
  9. 9E. Ómarsson ⚽2 8.6
  10. 18A. Mendes Moreira 6.7
  11. 11J. Zwarts ⇢2 ▼ 66' 8.3

Dự bị 11

  1. 3H. Matthys ▲ 66' 6.3
  2. 17T. Verhaar ▲ 75' 6.9
  3. 33J. Baas ▲ 82' 6.7
  4. 16S. Fischer ▲ 82' 6.9
  5. 14R. El Hankouri
  6. 26M. van Rooijen
  7. 21N. den Heeten
  8. 28N. Tjoe-A-On
  9. 31D. van Delft
  10. 30L. Bleijenberg
  11. 23M. de Fockert
Dordrecht Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Zoutman
  1. 1L. Bossin 6.7
  2. 3Ö. Aktas 6.7
  3. 14T. Poll 7.2
  4. 15D. Muringen 7.2
  5. 2D. Koswal ▼ 77' 6.2
  6. 8K. Jansen ▼ 68' 6.5
  7. 7J. Schuurman 6.9
  8. 11N. Amadin ▼ 77' 6.5
  9. 23Bernardo Silva ▼ 69' 6.6
  10. 26M. Suray ▼ 69' 6.3
  11. 10N. Bannis 6.3

Dự bị 10

  1. 16A. Ugur ▲ 68' 6.9
  2. 20R. Musaba ▲ 69' 6.5
  3. 6N. Baggerman ▲ 69' 6.7
  4. 17J. Bliek ▲ 77' 6.9
  5. 27J. Vicario ▲ 77' 6.6
  6. 12J. Hobbel
  7. 5B. Vliet
  8. 31G. Schipperen
  9. 18V. Pugliese
  10. 21M. van Herk

Thống kê

005
500
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm9
8Trúng đích2
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi5
2Cứu thua4
643Chuyền bóng456
560Chuyền chính xác363
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu43
82Ghi được44
79Thủng lưới109
1.74Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu