Jong PSV U21
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Roda

Jong PSV U21 vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 2-3 Roda tại Eerste Divisie, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 2, hòa 1, Roda thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 32
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
WWDDW Roda
  1. 2' E. Bars · J. Simons 1-0
  2. 23' 1-1 V. Sejk
  3. 27' J. Simons 2-1
  4. 44' Jesper Uneken
  5. 45'+1 2-2 J. Müller · T. Bijleveld
  6. HT2-2
  7. 46' E. Geerts T. Land
  8. 51' Václav Sejk
  9. 60' D. Gilbert E. Bars
  10. 60' S. Ouaissa A. van der Heide
  11. 69' W. Spieringhs L. Beerten
  12. 69' L. Daneels E. Peña Zauner
  13. 73' CJ Egan-Riley
  14. 76' CJ Egan-Riley
  15. 76' CJ Egan-Riley
  16. 78' W. Kuhn M. Jiménez
  17. 78' T. van den Heuvel J. Uneken
  18. 83' 2-3 L. Daneels · S. Ouaissa
  19. 88' T. Abed M. Nassoh
  20. 88' M. Schmid W. Ould-Chikh
  21. 88' S. Krawczyk V. Sejk
  22. FT2-3

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 6.3
  2. 2E. van de Blaak 6.5
  3. 3C. Egan-Riley 6.5
  4. 4M. Dams 6.2
  5. 5K. Jansen 6.9
  6. 6T. Land ▼ 46' 6.5
  7. 8M. Jiménez ▼ 78' 6.9
  8. 7J. Simons 8.3
  9. 10M. Nassoh ▼ 88' 7.3
  10. 11E. Bars ▼ 60' 7.9
  11. 9J. Uneken ▼ 78' 7.0

Dự bị 10

  1. 20E. Geerts ▲ 46' 7.2
  2. 21D. Gilbert ▲ 60' 6.3
  3. 14W. Kuhn ▲ 78' 6.5
  4. 18T. van den Heuvel ▲ 78' 7.2
  5. 17T. Abed ▲ 88'
  6. 15I. Houben
  7. 22B. Rovers
  8. 23T. Smolenaars
  9. 16R. Steur
  10. 19J. Kwaaitaal
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 16C. Raatsie 7.0
  2. 44B. Reith 7.3
  3. 3M. Didden 6.6
  4. 13N. Röseler 6.6
  5. 5T. Bijleveld 7.2
  6. 15L. Beerten ▼ 69' 6.3
  7. 2J. Müller 7.3
  8. 26A. van der Heide ▼ 60' 6.5
  9. 10W. Ould-Chikh ▼ 88' 7.7
  10. 7E. Peña Zauner ▼ 69' 6.9
  11. 11V. Sejk ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 25S. Ouaissa ▲ 60' 7.0
  2. 6W. Spieringhs ▲ 69' 6.3
  3. 14L. Daneels ▲ 69' 7.9
  4. 9M. Schmid ▲ 88'
  5. 28S. Krawczyk ▲ 88'
  6. 20L. Been
  7. 19L. Krasniqi
  8. 1K. Bucker
  9. 17O. Džepar
  10. 8N. Vossebelt
  11. 27M. Bangura
  12. 18F. Sposito

Thống kê

133
910
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm20
7Trúng đích8
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
549Chuyền bóng405
462Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu46
65Ghi được86
90Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu