Jong PSV U21 vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 5-1 Roda tại Eerste Divisie, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 2, hòa 1, Roda thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
- Trọng tài
- K. Puts
- Phong độ
- WDDWL Jong PSV U21
- WWDDW Roda
- 6' J. van Duiven · S. Colyn 1-0
- 28' I. Babadi · Sávio 2-0
- 35' J. van Duiven · R. Tytens 3-0
- 38' ▲ R. Postema ▼ S. Ouaissa
- 38' ▲ L. Daneels ▼ X. Lambrix
- 38' ▲ L. Hartjes ▼ J. Schuurman
- 45'+3 Niek Vossebelt
- HT3-0
- 46' ▲ A. Priske ▼ Sávio
- 51' J. van Duiven · M. Nassoh 4-0
- 55' M. Nassoh · J. van Duiven 5-0
- 61' ▲ A. Doudah ▼ T. van den Heuvel
- 61' ▲ F. Sposito ▼ A. van der Heide
- 72' ▲ D. Sealy ▼ J. van Duiven
- 72' ▲ I. Bougafer ▼ I. Babadi
- 75' 5-1 N. Vossebelt · R. Postema
- 84' ▲ M. Dams ▼ D. Arts
- 84' ▲ B. Reith ▼ J. Takidine
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Schiks 6.9
- 2S. Colyn ⇢ 7.2
- 3D. Arts ▼ 84' 7.3
- 4M. Jiménez 7.0
- 5R. Tytens ⇢ 6.9
- 6M. Tielemans 6.9
- 7Sávio ⇢ ▼ 46' 7.2
- 8T. van den Heuvel ▼ 61' 6.2
- 10M. Nassoh ⚽ ⇢ 7.7
- 11I. Babadi ⚽ ▼ 72' 6.9
- 9J. van Duiven ⚽3 ⇢ ▼ 72' 9.9
Dự bị 11
- 19A. Priske ▲ 46' 6.9
- 18A. Doudah ▲ 61' 6.7
- 17D. Sealy ▲ 72' 6.6
- 21I. Bougafer ▲ 72' 6.7
- 15M. Dams ▲ 84' 6.7
- 23T. Bodak
- 25I. Houben
- 20E. Geerts
- 16R. Steur
- 14A. Piedfort
- 22E. Waayers
- 21M. Nicolas 5.3
- 4G. Joppen 6.3
- 13N. Röseler 6.2
- 20X. Lambrix ▼ 38' 6.2
- 17J. Takidine ▼ 84' 6.3
- 8N. Vossebelt ⚽ 7.6
- 16J. Schuurman ▼ 38' 6.2
- 25S. Ouaissa ▼ 38' 6.6
- 5T. Douglas 6.5
- 26A. van der Heide ▼ 61' 6.6
- 9D. Vente 6.9
Dự bị 12
- 29R. Postema ▲ 38' 6.9
- 14L. Daneels ▲ 38' 6.3
- 6L. Hartjes ▲ 38' 7.0
- 18F. Sposito ▲ 61' 6.7
- 44B. Reith ▲ 84' 6.3
- 1R. de Boer
- 10T. Bijleveld
- 23F. Mayer
- 3T. van de Pavert
- 7B. Limbombe
- 36L. Hamers
- 11P. Sieben
Thống kê
00⚑1
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
8Trúng đích4
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
473Chuyền bóng472
373Chuyền chính xác364
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu43
68Ghi được57
69Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai38