Roda
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong PSV U21

Roda vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Roda 2-1 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 7, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
WDDWL Jong PSV U21
  1. 6' 0-1 J. van Duiven · J. Uneken
  2. 33' Niek Schiks
  3. 36' K. Peersman E. Bars
  4. 42' M. Schmid · R. Kongolo 1-1
  5. 44' Emmanuel van de Blaak
  6. HT1-1
  7. 46' K. Jansen R. Tytens
  8. 48' Jesper Uneken
  9. 51' E. Peña Zauner · B. Reith 2-1
  10. 60' T. Abed J. Uneken
  11. 69' M. Bangura E. Peña Zauner
  12. 77' A. van der Heide W. Ould-Chikh
  13. 77' N. Vossebelt L. Daneels
  14. 84' J. Simons M. Jiménez
  15. FT2-1

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 1K. Bucker 6.6
  2. 44B. Reith 7.7
  3. 3M. Didden 7.2
  4. 4B. Koglin 6.9
  5. 5T. Bijleveld 7.5
  6. 21R. Kongolo 7.6
  7. 6W. Spieringhs 7.2
  8. 7E. Peña Zauner ▼ 69' 7.5
  9. 10W. Ould-Chikh ▼ 77' 7.9
  10. 14L. Daneels ▼ 77' 7.7
  11. 9M. Schmid 7.7

Dự bị 11

  1. 27M. Bangura ▲ 69' 6.9
  2. 26A. van der Heide ▲ 77' 6.3
  3. 8N. Vossebelt ▲ 77' 6.7
  4. 23J. Steins
  5. 19L. Krasniqi
  6. 18F. Sposito
  7. 13N. Röseler
  8. 24J. Nsingi
  9. 30D. Boon
  10. 20L. Been
  11. 15L. Beerten
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 6.3
  2. 2R. El Meliani 6.9
  3. 3E. van de Blaak 6.9
  4. 4M. Dams 7.2
  5. 5R. Tytens ▼ 46' 6.2
  6. 6T. Land 6.7
  7. 8M. Jiménez ▼ 84' 6.3
  8. 9J. Uneken ▼ 60' 7.3
  9. 10M. Nassoh 6.7
  10. 11E. Bars ▼ 36' 6.7
  11. 7J. van Duiven 7.6

Dự bị 8

  1. 16K. Peersman ▲ 36' 7.2
  2. 15K. Jansen ▲ 46' 6.6
  3. 17T. Abed ▲ 60' 6.3
  4. 18J. Simons ▲ 84' 6.9
  5. 20J. Gonzaga
  6. 22M. Dağaşan
  7. 14Y. Gil y Muiños
  8. 21I. Houben

Thống kê

0010
421
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm9
11Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
16Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
10Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
550Chuyền bóng382
468Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu41
86Ghi được65
52Thủng lưới90
1.87Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu