Jong Utrecht
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Ajax

Jong Utrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 4, hòa 1, Jong Ajax thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
W. Wiersma
Phong độ
LLLLD Jong Utrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 30' Joshua Rawlins
  2. HT0-0
  3. 51' D. Jermoumi Y. Regeer
  4. 60' S. Idumbo-Muzambo A. Martha
  5. 60' C. Rasmussen G. Misehouy
  6. 61' Silvano Vos
  7. 62' D. Timber R. Kluivert
  8. 82' L. Edhart T. Augustinus-Jensen
  9. 88' Donny Warmerdam
  10. 88' J. Eersteling J. Rawlins
  11. 88' J. van de Haar R. Shein
  12. 88' N. Held Y. Leliendal
  13. 90'+5 Dylan Timber
  14. 90'+3 Youri Baas
  15. 90'+6 Jaydon Banel
  16. 90'+7 A. Descotte11m 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1K. Gadellaa 7.5
  2. 2J. Rawlins ▼ 88' 6.2
  3. 3R. Kluivert ▼ 62' 7.2
  4. 14G. Yah 7.3
  5. 5Y. Leliendal ▼ 88' 7.3
  6. 8R. Shein ▼ 88' 7.2
  7. 6I. Jenner 6.9
  8. 11E. Reijnders 7.2
  9. 7M. Rijks 6.6
  10. 9T. Augustinus-Jensen ▼ 82' 6.5
  11. 10A. Descotte 7.2

Dự bị 11

  1. 23D. Timber ▲ 62' 6.7
  2. 20L. Edhart ▲ 82' 6.3
  3. 12J. Eersteling ▲ 88' 6.3
  4. 19J. van de Haar ▲ 88' 6.5
  5. 15N. Held ▲ 88' 6.3
  6. 18W. Kooy
  7. 21Y. Ikeshita
  8. 22R. El Arguioui
  9. 16S. van der Heijden
  10. 17A. Oehlers
  11. 31Y. Samson
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Vos
  1. 1T. de Graaff 6.7
  2. 2Y. Regeer ▼ 51' 7.2
  3. 3O. Aertssen 7.5
  4. 4D. Warmerdam 6.9
  5. 5Y. Baas 7.3
  6. 8G. Misehouy ▼ 60' 6.9
  7. 6S. Vos 7.3
  8. 7A. Martha ▼ 60' 6.0
  9. 10K. Hlynsson 6.7
  10. 11M. Godts 6.2
  11. 9J. Banel 6.3

Dự bị 7

  1. 15D. Jermoumi ▲ 51' 6.5
  2. 20S. Idumbo-Muzambo ▲ 60' 6.6
  3. 19C. Rasmussen ▲ 60' 6.7
  4. 18J. Brandes
  5. 12S. Kremers
  6. 16T. Gooijer
  7. 17P. Delgado

Thống kê

025
631
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
401Chuyền bóng446
292Chuyền chính xác372
73%Chính xác chuyền83%

So sánh

43Trận đấu38
44Ghi được69
69Thủng lưới72
1.02Bàn thắng mỗi trận1.82
7Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu