Jong Ajax
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Utrecht

Jong Ajax vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 5, hòa 1, Jong Utrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
W. Wiersma
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
LLLLD Jong Utrecht
  1. 30' Eliano Reijnders
  2. 40' 0-1 C. Mamengi · D. Sanches Fernandes
  3. 41' K. Hlynsson · L. Lucca 1-1
  4. 45'+2 Tristan Gooijer
  5. HT1-1
  6. 54' Yuya Ikeshita
  7. 61' S. Hansen G. Misehouy
  8. 61' J. Banel T. Gooijer
  9. 70' Joshua Rawlins
  10. 70' A. Martha L. Lucca
  11. 73' 1-2 M. Rijks · E. Reijnders
  12. 79' G. Felicia L. Edhart
  13. 82' Yuya Ikeshita
  14. 82' Yuya Ikeshita
  15. 87' N. Viereck D. Warmerdam
  16. 90' R. Akmum D. Sanches Fernandes
  17. 90' R. El Arguioui M. Rijks
  18. FT1-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 1T. de Graaff 6.9
  2. 2T. Gooijer ▼ 61' 6.3
  3. 3O. Aertssen 6.6
  4. 4D. Warmerdam ▼ 87' 7.2
  5. 5J. Hato 7.2
  6. 10K. Hlynsson 7.7
  7. 6S. Vos 6.3
  8. 8K. Fitz-Jim 6.6
  9. 7C. Rasmussen 7.2
  10. 9L. Lucca ▼ 70' 7.2
  11. 11G. Misehouy ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 19S. Hansen ▲ 61' 6.3
  2. 17J. Banel ▲ 61' 6.9
  3. 18A. Martha ▲ 70' 6.3
  4. 22N. Viereck ▲ 87' 6.3
  5. 12C. Setford
  6. 15P. Delgado
  7. 21O. Agougil
  8. 16Giovanni
  9. 20J. Kjær
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1C. Raatsie 7.5
  2. 2J. Rawlins 6.2
  3. 3R. Meissen 7.3
  4. 14C. Mamengi 7.9
  5. 5Y. Leliendal 7.6
  6. 8A. Lottin 6.5
  7. 6Y. Ikeshita 5.2
  8. 11D. Sanches Fernandes ▼ 90' 6.7
  9. 7E. Reijnders 8.0
  10. 9L. Edhart ▼ 79' 7.0
  11. 10M. Rijks ▼ 90' 7.6

Dự bị 12

  1. 21G. Felicia ▲ 79' 6.5
  2. 24R. Akmum ▲ 90'
  3. 20R. El Arguioui ▲ 90'
  4. 12A. Boumenjal
  5. 18O. van Eldik
  6. 16K. Gadellaa
  7. 17A. Oehlers
  8. 19J. van de Haar
  9. 23D. Timber
  10. 15J. Vertrouwd
  11. 31S. van der Heijden
  12. 22I. Jenner

Thống kê

015
241
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm14
6Trúng đích6
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
564Chuyền bóng298
491Chuyền chính xác221
87%Chính xác chuyền74%

So sánh

38Trận đấu43
69Ghi được44
72Thủng lưới69
1.82Bàn thắng mỗi trận1.02
3Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu