Jong Utrecht
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Ajax

Jong Utrecht vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 4-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 1, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLLL Jong Utrecht
LLWDW Jong Ajax
  1. 2' 0-1 R. Bounida · K. Wolff
  2. 11' N. Dundas 1-1
  3. 16' Lucas Jetten
  4. HT1-1
  5. 46' J. Johnsonphản lưới 2-1
  6. 56' S. van der Wegen · M. Jensen 3-1
  7. 58' 3-2 R. Bounida · S. Steur
  8. 64' S. Ebite J. van de Haar
  9. 69' E. Demircan · S. van der Wegen 4-2
  10. 71' V. Plantinga N. Dundas
  11. 71' Z. Iqbal E. Demircan
  12. 72' 4-3 A. Kaplan · R. Bounida
  13. 74' A. Ouazane Y. Regeer
  14. 74' D. O'Niel K. Wolff
  15. 85' N. Viereck M. Jensen
  16. 85' I. Jenner M. Ghaddari
  17. 85' L. Messori G. Alders
  18. 87' Zidane Iqbal
  19. 90'+2 R. van de Pavert J. Mokio
  20. FT4-3

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Brouwer
  2. 2M. Ghaddari▼ 85'
  3. 3W. Kooy
  4. 14J. Mukeh
  5. 5N. Held
  6. 7M. Jensen▼ 85'
  7. 6N. Dundas▼ 71'
  8. 8O. Agougil
  9. 11E. Demircan▼ 71'
  10. 10S. van der Wegen
  11. 9J. van de Haar▼ 64'

Dự bị 12

  1. 31M. Eppink
  2. 32J. Eversen
  3. 12P. Kloosterboer
  4. 13N. Viereck▲ 85'
  5. 15J. van Riel
  6. 16H. van der Mast
  7. 17I. Jenner▲ 85'
  8. 18V. Plantinga▲ 71'
  9. 19S. Ebite▲ 64'
  10. 20T. den Boggende
  11. 21G. Arcos
  12. 22Z. Iqbal▲ 71'
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dave Louiszoon
  1. 1J. Heerkens
  2. 2G. Alders▼ 85'
  3. 3J. Johnson
  4. 4A. Kaplan
  5. 5L. Jetten
  6. 8J. Mokio▼ 90'
  7. 6Y. Regeer▼ 74'
  8. 7K. Wolff▼ 74'
  9. 10S. Steur
  10. 11R. Bounida
  11. 9D. Konadu

Dự bị 10

  1. 12C. Setford
  2. 15A. Appiah
  3. 16R. van de Pavert▲ 90'
  4. 17D. van der Vaart
  5. 18A. Ouazane▲ 74'
  6. 19S. Vink
  7. 20D. O'Niel▲ 74'
  8. 21L. Messori▲ 85'
  9. 22Z. Ouazane
  10. 23D. Kalokoh

Thống kê

014
510
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm17
6Trúng đích9
5Chệch đích5
5Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
356Chuyền bóng434
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu38
61Ghi được50
66Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu